Bản mẫu:Location map Pomorskie
Giao diện
| tên | Pomorskie | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| 54.92 | ||||
| 16.65 | ←↕→ | 19.75 | ||
| 53.40 | ||||
| tâm bản đồ | 54°10′B 18°12′Đ / 54,16°B 18,2°Đ | |||
| hình | Pomeranian Voivodeship location map.svg | |||
| hình 1 | Pomeranian Voivodeship Relief location map.svg | |||
| tên | Pomorskie | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| 54.92 | ||||
| 16.65 | ←↕→ | 19.75 | ||
| 53.40 | ||||
| tâm bản đồ | 54°10′B 18°12′Đ / 54,16°B 18,2°Đ / 54.16; 18.2 | |||
| hình | Pomeranian Voivodeship location map.svg | |||
| hình 1 | Pomeranian Voivodeship Relief location map.svg | |||