Bản mẫu:Location map Ukraina Yalta
Giao diện
| tên | Yalta | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| 44.636 | ||||
| 33.723 | ←↕→ | 34.323 | ||
| 44.356 | ||||
| tâm bản đồ | 44°29′46″B 34°01′23″Đ / 44,496°B 34,023°Đ | |||
| hình | Yalta locator map.png | |||
![]() | ||||
| tên | Yalta | |||
|---|---|---|---|---|
| tọa độ biên | ||||
| 44.636 | ||||
| 33.723 | ←↕→ | 34.323 | ||
| 44.356 | ||||
| tâm bản đồ | 44°29′46″B 34°01′23″Đ / 44,496°B 34,023°Đ / 44.496; 34.023 | |||
| hình | Yalta locator map.png | |||
![]() | ||||