Bản mẫu:Medals table

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Bản mẫu:MedalTable)
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
HạngQuốc giaVàngBạcĐồngTổng số
Tổng số (0 quốc gia)0000
Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

Một bản mẫu để tạo ra một bảng huy chương cho sự kiện thể thao nơi tổng số và hạng được tính tự động.

Cơ bản của bản mẫu[sửa mã nguồn]

{{Medals table
 | caption        = 
 | host           = <!-- Text to display after host color box -->
 | show_limit     = <!-- Will limit to displaying only the first N rows if this param is provided -->
 | remaining_text = <!-- Text to display for the remaining N rows (default is 'Remaining') -->
 | flag_template  = <!-- Optional, will default to use Template:Flagteam -->
 | event          = <!-- required IF flag_template requires a secondary param -->
 | team           = <!-- Optional, will default to Nation -->

 ... <!-- For a list of valid IOC values, see [[List of IOC country codes]] -->

 | gold_IOC    =
 | silver_IOC  = 
 | bronze_IOC  =
 | host_IOC    = <!-- leave blank UNLESS this is the host nation -->
 | name_IOC    = <!-- Optional override of default which is {{flag_template|IOC}}
 | note_IOC    = <!-- Option note that is added after the nation name -->
}}
  *   {{{host}}}
{{{caption}}}
Hạng{{{team}}}VàngBạcĐồngTổng số
1 Hoa Kỳ (USA){{{note_USA}}}000{{{gold_USA}}} + {{{silver_USA}}} + {{{bronze_USA}}}
Tổng số (1 {{{team}}})############

Các tham số[sửa mã nguồn]

Một vài các tham số tùy chọn

Tham số Giải thích
caption The caption or title given to the table
host The host entity. If set to a 3 letter code matching one of the rows, the host name will be automatically formatted. Otherwise this param will override the host text.
flag_template Which of the many flag templates to use. If left blank, {{flagcountry}} will be used.
event For flag templates which require a 2nd parameter (such as {{flagIOCteam}}) this param will be that 2nd param.
team An optional override for the header to column 2. The default is "Nation".
hide_rank When set the rank column will be hidden.
hide_totals When set the totals row will be hidden.

Để biết danh sách các giá trị IOC hợp lệ, xem Danh sách các mã quốc gia IOC

Trống với tất cả các mã IOC[sửa mã nguồn]

The below template contains a condensed version of the template with ALL IOC country codes included. Obviously not all are needed. You are free to pick and choose those that you need for your implementation of the template.

Bản mẫu sự kiện và lá cờ[sửa mã nguồn]

Nếu {{{event}}}{{{flag_template}}} được đưa ra giá trị, thì giá trị quốc gia sẽ được hiển thị là {{<flag_template>|<IOC>|<event>}}.

Ví dụ, với các tham số sau đây:

{{Medals table
 | event    = Mùa đông 2018
 | flag_template = FlagIOCteam
 | nation1  = USA
 | nation2  = CAN
}}

Các quốc gia sẽ được hiển thị là  Hoa Kỳ (USA) &  Canada (CAN)

Ví dụ[sửa mã nguồn]

{{Medals table
 | caption        = 
 | host           = 
 | show_limit     = 
 | remaining_text = 
 | flag_template  = 
 | event          = 
 | gold_FRA = 7 | silver_FRA = 4 | bronze_FRA = 4
 | gold_GBR = 5 | silver_GBR = 5 | bronze_GBR = 5
 | gold_USA = 5 | silver_USA = 3 | bronze_USA = 2
 | gold_AUS = 3 | silver_AUS = 5 | bronze_AUS = 7
 | gold_RSA = 3 | silver_RSA = 4 | bronze_RSA = 3
 | gold_GER = 1 | silver_GER = 3 | bronze_GER = 3
}}
HạngQuốc giaVàngBạcĐồngTổng số
1 Pháp (FRA)74415
2 Anh Quốc (GBR)55515
3 Hoa Kỳ (USA)53210
4 Úc (AUS)35715
5 Nam Phi (RSA)34310
6 Đức (GER)1337
Tổng số (6 quốc gia)24242472

Ví dụ 2[sửa mã nguồn]

{{Medals table
 | caption        = Bảng huy chương Đại hội Thể thao Sinh viên Mùa đông thế giới 2015
 | host           = SVK
 | host_note      = <ref>[http://wuni15.sportresult.com/HIDE/en/MedalTally?sport=00&medalKind=DefaultSports Medal Tally]</ref>
 | flag_template  = flagIOC2
 | event          = Đại hội Thể thao Sinh viên Mùa đông thế giới 2015
 | team           = 
 | gold_RUS = 9 | silver_RUS = 9 | bronze_RUS = 9
 | gold_KOR = 5 | silver_KOR = 5 | bronze_KOR = 5
 | gold_ITA = 4 | silver_ITA = 4 | bronze_ITA = 4 
 | gold_1   = 1 | silver_1   = 1 | bronze_1   = 0 | name_1 = Vận động viên độc lập | skip_1 = yes | note_1 = <ref>đây là một ghi chú</ref>
 | gold_SVK = 0 | silver_SVK = 0 | bronze_SVK = 1 | host_SVK = yes
}}
  *   Quốc gia chủ nhà (Slovakia)[1]
Bảng huy chương Đại hội Thể thao Sinh viên Mùa đông thế giới 2015
HạngQuốc giaVàngBạcĐồngTổng số
1 Nga99927
2 Hàn Quốc55515
3 Ý44412
Vận động viên độc lập[2]1102
4 Slovakia*0011
Tổng số (4 quốc gia)19191957
  1. ^ Medal Tally
  2. ^ đây là một ghi chú