Bản mẫu:Năm trong lịch khác

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
2016 trong lịch khác
Lịch Gregory 2016
MMXVI
Ab urbe condita 2769
Năm niên hiệu Anh 64 Eliz. 2 – 65 Eliz. 2
Lịch Armenia 1465
ԹՎ ՌՆԿԵ
Lịch Assyria 6766
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 2072–2073
 - Shaka Samvat 1938–1939
 - Kali Yuga 5117–5118
Lịch Bahá’í 172–173
Lịch Bengal 1423
Lịch Berber 2966
Can Chi Ất Mùi (乙未年)
4712 hoặc 4652
    — đến —
Bính Thân (丙申年)
4713 hoặc 4653
Lịch Chủ thể 105
Lịch Copt 1732–1733
Lịch Dân Quốc Dân Quốc 105
民國105年
Lịch Do Thái 5776–5777
Lịch Đông La Mã 7524–7525
Lịch Ethiopia 2008–2009
Lịch Holocen 12016
Lịch Hồi giáo 1437–1438
Lịch Igbo 1016–1017
Lịch Iran 1394–1395
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma 1378
Lịch Nhật Bản Bình Thành 28
(平成28年)
Phật lịch 2560
Dương lịch Thái 2559
Lịch Triều Tiên 4349
Thời gian Unix 1451606400–1483228799
Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm tươi]

Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

Bản mẫu này được viết sau {{Hộp năm}}. Chỉ có những trang về năm mới có.

Bạn chỉ viết {{năm trong lịch khác}} thì sẽ hiện ra bản mẫu với năm bạn đang xem.

Nhưng viết thế thì hơn, đối với năm trước CN: {{Tên năm trong lịch khác}}

Ví dụ viết {{238 trong lịch khác}}: Bản mẫu:238 trong lịch khác