Bản mẫu:Năm trong lịch khác

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
2019 trong lịch khác
Lịch Gregory2019
MMXIX
Ab urbe condita2772
Năm niên hiệu Anh67 Eliz. 2 – 68 Eliz. 2
Lịch Armenia1468
ԹՎ ՌՆԿԸ
Lịch Assyria6769
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat2075–2076
 - Shaka Samvat1941–1942
 - Kali Yuga5120–5121
Lịch Bahá’í175–176
Lịch Bengal1426
Lịch Berber2969
Can ChiMậu Tuất (戊戌年)
4715 hoặc 4655
    — đến —
Kỷ Hợi (己亥年)
4716 hoặc 4656
Lịch Chủ thể108
Lịch Copt1735–1736
Lịch Dân QuốcDân Quốc 108
民國108年
Lịch Do Thái5779–5780
Lịch Đông La Mã7527–7528
Lịch Ethiopia2011–2012
Lịch Holocen12019
Lịch Hồi giáo1440–1441
Lịch Igbo1019–1020
Lịch Iran1397–1398
Lịch Juliustheo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma1381
Lịch Nhật BảnBình Thành 31
(平成31年)
Phật lịch2563
Dương lịch Thái2562
Lịch Triều Tiên4352
Thời gian Unix1546300800–1577836799
Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm tươi]

Cách sử dụng

Bản mẫu này được viết sau {{Hộp năm}}. Chỉ có những trang về năm mới có.

Bạn chỉ viết {{năm trong lịch khác}} thì sẽ hiện ra bản mẫu với năm bạn đang xem.

Nhưng viết thế thì hơn, đối với năm trước CN: {{Tên năm trong lịch khác}}

Ví dụ viết {{238 trong lịch khác}}: Bản mẫu:238 trong lịch khác