Bản mẫu:Năm trong lịch khác

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
2017 trong lịch khác
Lịch Gregory 2017
MMXVII
Ab urbe condita 2770
Năm niên hiệu Anh 65 Eliz. 2 – 66 Eliz. 2
Lịch Armenia 1466
ԹՎ ՌՆԿԶ
Lịch Assyria 6767
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 2073–2074
 - Shaka Samvat 1939–1940
 - Kali Yuga 5118–5119
Lịch Bahá’í 173–174
Lịch Bengal 1424
Lịch Berber 2967
Can Chi Bính Thân (丙申年)
4713 hoặc 4653
    — đến —
Đinh Dậu (丁酉年)
4714 hoặc 4654
Lịch Chủ thể 106
Lịch Copt 1733–1734
Lịch Dân Quốc Dân Quốc 106
民國106年
Lịch Do Thái 5777–5778
Lịch Đông La Mã 7525–7526
Lịch Ethiopia 2009–2010
Lịch Holocen 12017
Lịch Hồi giáo 1438–1439
Lịch Igbo 1017–1018
Lịch Iran 1395–1396
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma 1379
Lịch Nhật Bản Bình Thành 29
(平成29年)
Phật lịch 2561
Dương lịch Thái 2560
Lịch Triều Tiên 4350
Thời gian Unix 1483228800–1514764799
Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm tươi]

Cách sử dụng

Bản mẫu này được viết sau {{Hộp năm}}. Chỉ có những trang về năm mới có.

Bạn chỉ viết {{năm trong lịch khác}} thì sẽ hiện ra bản mẫu với năm bạn đang xem.

Nhưng viết thế thì hơn, đối với năm trước CN: {{Tên năm trong lịch khác}}

Ví dụ viết {{238 trong lịch khác}}: Bản mẫu:238 trong lịch khác