Trang bản mẫu bị khóa vĩnh viễn

Bản mẫu:Năm trong lịch khác

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
2020 trong lịch khác
Lịch Gregory2020
MMXX
Ab urbe condita2773
Năm niên hiệu Anh68 Eliz. 2 – 69 Eliz. 2
Lịch Armenia1469
ԹՎ ՌՆԿԹ
Lịch Assyria6770
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat2076–2077
 - Shaka Samvat1942–1943
 - Kali Yuga5121–5122
Lịch Bahá’í176–177
Lịch Bengal1427
Lịch Berber2970
Can ChiKỷ Hợi (己亥年)
4716 hoặc 4656
    — đến —
Canh Tý (庚子年)
4717 hoặc 4657
Lịch Chủ thể109
Lịch Copt1736–1737
Lịch Dân QuốcDân Quốc 109
民國109年
Lịch Do Thái5780–5781
Lịch Đông La Mã7528–7529
Lịch Ethiopia2012–2013
Lịch Holocen12020
Lịch Hồi giáo1441–1442
Lịch Igbo1020–1021
Lịch Iran1398–1399
Lịch Juliustheo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma1382
Lịch Nhật BảnLệnh Hòa 2
(令和2年)
Phật lịch2564
Dương lịch Thái2563
Lịch Triều Tiên4353
Thời gian Unix1577836800–1609459199
Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

Cách sử dụng

Bản mẫu này được viết sau {{Hộp năm}}. Chỉ có những trang về năm mới có.

Bạn chỉ viết {{năm trong lịch khác}} thì sẽ hiện ra bản mẫu với năm bạn đang xem.

Nhưng viết thế thì hơn, đối với năm trước CN: {{Tên năm trong lịch khác}}

Ví dụ viết {{238 trong lịch khác}}: Bản mẫu:238 trong lịch khác