Bản mẫu:Năm trong lịch khác

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
2018 trong lịch khác
Lịch Gregory2018
MMXVIII
Ab urbe condita2771
Năm niên hiệu Anh66 Eliz. 2 – 67 Eliz. 2
Lịch Armenia1467
ԹՎ ՌՆԿԷ
Lịch Assyria6768
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat2074–2075
 - Shaka Samvat1940–1941
 - Kali Yuga5119–5120
Lịch Bahá’í174–175
Lịch Bengal1425
Lịch Berber2968
Can ChiĐinh Dậu (丁酉年)
4714 hoặc 4654
    — đến —
Mậu Tuất (戊戌年)
4715 hoặc 4655
Lịch Chủ thể107
Lịch Copt1734–1735
Lịch Dân QuốcDân Quốc 107
民國107年
Lịch Do Thái5778–5779
Lịch Đông La Mã7526–7527
Lịch Ethiopia2010–2011
Lịch Holocen12018
Lịch Hồi giáo1439–1440
Lịch Igbo1018–1019
Lịch Iran1396–1397
Lịch Juliustheo lịch Gregory trừ 13 ngày
Lịch Myanma1380
Lịch Nhật BảnBình Thành 30
(平成30年)
Phật lịch2562
Dương lịch Thái2561
Lịch Triều Tiên4351
Thời gian Unix1514764800–1546300799
Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm tươi]

Cách sử dụng

Bản mẫu này được viết sau {{Hộp năm}}. Chỉ có những trang về năm mới có.

Bạn chỉ viết {{năm trong lịch khác}} thì sẽ hiện ra bản mẫu với năm bạn đang xem.

Nhưng viết thế thì hơn, đối với năm trước CN: {{Tên năm trong lịch khác}}

Ví dụ viết {{238 trong lịch khác}}: Bản mẫu:238 trong lịch khác