Bản mẫu:Năm trong lịch khác
Giao diện
| Lịch Gregory | 2026 MMXXVI |
| Ab urbe condita | 2779 |
| Năm niên hiệu Anh | 4 Cha. 3 – 5 Cha. 3 |
| Lịch Armenia | 1475 ԹՎ ՌՆՀԵ |
| Lịch Assyria | 6776 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 2082–2083 |
| - Shaka Samvat | 1948–1949 |
| - Kali Yuga | 5127–5128 |
| Lịch Bahá’í | 182–183 |
| Lịch Bengal | 1433 |
| Lịch Berber | 2976 |
| Can Chi | Ất Tỵ (乙巳年) 4722 hoặc 4662 — đến — Bính Ngọ (丙午年) 4723 hoặc 4663 |
| Lịch Chủ thể | 115 |
| Lịch Copt | 1742–1743 |
| Lịch Dân Quốc | Dân Quốc 115 民國115年 |
| Lịch Do Thái | 5786–5787 |
| Lịch Đông La Mã | 7534–7535 |
| Lịch Ethiopia | 2018–2019 |
| Lịch Holocen | 12026 |
| Lịch Hồi giáo | 1447–1448 |
| Lịch Igbo | 1026–1027 |
| Lịch Iran | 1404–1405 |
| Lịch Julius | theo lịch Gregory trừ 13 ngày |
| Lịch Myanma | 1388 |
| Lịch Nhật Bản | Lệnh Hòa 8 (令和8年) |
| Phật lịch | 2570 |
| Dương lịch Thái | 2569 |
| Lịch Triều Tiên | 4359 |
| Thời gian Unix | 1767225600–1798761599 |
Cách sử dụng
Bản mẫu này được viết sau {{Hộp năm}}. Chỉ có những trang về năm mới có.
Bạn chỉ viết {{năm trong lịch khác}} thì sẽ hiện ra bản mẫu với năm bạn đang xem.
Nhưng viết thế thì hơn, đối với năm trước CN: {{Tên năm trong lịch khác}}
Ví dụ viết {{238 trong lịch khác}}: Bản mẫu:238 trong lịch khác