Bản mẫu:Taxonomy/Lycopodiales
Giao diện
Các cấp được in đậm là phân loại sẽ hiển thị trong bảng phân loại
vì là phân loại quan trọng hoặc always_display=yes.
| Ancestral taxa | |||
|---|---|---|---|
| Vực: | Eukaryota | [Taxonomy; sửa] | |
| nhánh: | Diaphoretickes | [Taxonomy; sửa] | |
| nhánh: | CAM | [Taxonomy; sửa] | |
| nhánh: | Archaeplastida | [Taxonomy; sửa] | |
| Giới: | Plantae | [Taxonomy; sửa] | |
| nhánh: | Embryophytes | /Plantae | [Taxonomy; sửa] |
| nhánh: | Polysporangiophytes | /Plantae | [Taxonomy; sửa] |
| nhánh: | Tracheophyta | /Plantae | [Taxonomy; sửa] |
| nhánh: | Lycophytes | [Taxonomy; sửa] | |
| Lớp: | Lycopodiopsida | [Taxonomy; sửa] | |
| Bộ: | Lycopodiales | [Taxonomy; sửa] | |
Bắt đầu (en) tìm hiểu hệ thống phân loại tự động.
| Cấp trên: | Lycopodiopsida [Taxonomy; sửa]
|
| Cấp: | ordo (hiển thị là Bộ)
|
| Liên kết: | Lycopodiopsida|Lycopodiales(liên kết đến Lycopodiopsida)
|
| Tuyệt chủng: | không |
| Luôn hiển thị: | có (cấp quan trọng) |
| Chú thích phân loại: | PPG I (2016). "A community-derived classification for extant lycophytes and ferns". Journal of Systematics and Evolution. 54 (6): 563–603. doi:10.1111/jse.12229. ISSN 1674-4918. |
| Chú thích phân loại cấp trên: | – |
This page was moved from . It's edit history can be viewed at Bản mẫu:Taxonomy/Lycopodiales/edithistory