Bản mẫu:Thông tin tên riêng

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm


Biểu tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu [xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]
{{{name}}}
[[Tập tin:{{{image}}}|220px]]
{{{caption}}}
Phát âm{{{pronunciation}}}
Giới tính{{{gender}}}
Ngôn ngữ{{{language}}}
Ngày của tên{{{name day}}}
Nguồn gốc
Ngôn ngữ{{{languageorigin}}}
Từ ngữ/tên gọi{{{origin}}}
Gốc từ vựng{{{derivation}}}
Ý nghĩa{{{meaning}}}
Vùng xuất xứ{{{region}}}
Các tên khác
Cách đánh vần khác{{{alternative spelling}}}
Mẫu biến thể{{{variant forms}}}
Mẫu rút gọn{{{shortform}}}
Biệt danh{{{nickname}}}
Dạng thân mật{{{petname}}}
Tên cùng gốc{{{cognate}}}
Anh hoá{{{anglicisation}}}
Tên phái sinh{{{derivative}}}
Khởi phát từ{{{derived}}}
Tên có liên quan{{{related names}}}
Xem thêm{{{seealso}}}
Độ phổ biếnxem các tên gọi phổ biến
{{{footnotes}}}

Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

{{Infobox given name
| name          = 
| image         = 
| image_size    = 
| caption       = 
| pronunciation = 
| gender        = 
| meaning       = 
| region        = 
| language      = 
| origin        = 
| alternative spelling = 
| nickname      = 
| variant forms = 
| related names = 
| name day      = 
| derived       = 
| popularity    = 
| footnotes     = 
}}

Parameters[sửa mã nguồn]

Parameter Explanation
name Insert the full spelling of the name (defaults to {{PAGENAME}} if empty).
image Insert a relevant image for the name.
image_size The infobox automatically resizes images to a width of 220px. Use this parameter only if the image being used is smaller than 220px.
caption Insert image caption, which should describe the image used.
pronunciation Insert the pronunciation(s) of the name. Separate multiple entries with a line break (<br />).
gender Insert the gender of the name. Use either Female, Male, or Both.
meaning Insert the meaning(s) of the name. Separate multiple entries with a line break (<br />).
region Insert the region(s) of origin of the name. Separate multiple entries with a line break (<br />). In addition, link each region to its appropriate article if possible.
language, language2, language3 Insert the language(s) of the name. Linking is automatic causing 'English' to be displayed as 'English'.
origin Insert the origin of the name. This should be an unnecessary field if both 'region' and 'language' are used.
alternative spelling Insert the other spellings of the name. Separate multiple entries with a line break (<br />).
nickname Insert the nicknames associated with the name. Separate multiple entries with a line break (<br />).
variant forms Insert the names variant forms. Separate multiple entries with a line break (<br />).
related names Insert name(s) that are related to the name in question. Separate multiple entries with a line break (<br />). In addition, link each name to its appropriate article if possible.
name day Insert the date and country of the name day of the name. It should be in [[MONTH DAY]] (COUNTRY) format. Separate multiple entries with a line break (<br />).
derived Insert words from which the name is derived. Separate multiple entries with a line break (<br />).
languageorigin Insert the language(s) of origin. Separate multiple entries with a line break (<br/>). Note that this option ties in with the next 3 options. See also example of a name with multiple origins (Bina), in the example section below.
variant Insert the variant form(s) of the name. The alternate spellings of the name. However, note the more specific options below.
shortform Insert the short form(s) of the name. These are not necessarily 'pet forms', see below.
petname Insert the pet name(s) associated with the name.
cognate Insert the cognate(s) associated with the name.
anglicisation Insert the Anglicisation(s) associated with the name. This is for listing the Anglicised forms of a non-English language name. Note derivative option below.
derivative Insert the derivative(s) associated with the name. This is for listing the non-English language names that this name has spawned.
derivation Insert the derivation of the word listed above. (<br/>).
seealso Insert the names that might not fit the into the 'other names' options above.
popularity Inserting anything for this field will enable the link to the Popular names article.
footnotes Insert footnotes or references regarding the information given within this infobox. Separate multiple entries with a line break (<br />).

To avoid the Wiktionary box, use |wikt=

Example[sửa mã nguồn]

William
William1.jpg
William the Conqueror, The Duke of Normandy in the Bayeux Tapestry. The name William became very popular in the English language after the Norman Conquest of 1066 by William the Conqueror.
Phát âm/wɪljəm/
Giới tínhMale
Ngôn ngữGermanic
Ngày của tênJune 8
Nguồn gốc
Ý nghĩawill + helmet (protection)
Vùng xuất xứGermanic
Các tên khác
Cách đánh vần khácWill.i.am
Biệt danhWill, Bill, Billy, Willy
Tên có liên quanWilhelm
Độ phổ biếnxem các tên gọi phổ biến
[1]
{{Infobox given name
| name          = William
| image         = William1.jpg
| imagesize     = 200px
| caption       = [[William the Conqueror]], The Duke of Normandy in the [[Bayeux Tapestry]]. The name William became very popular in the English language after the [[Norman Conquest]] of 1066 by William the Conqueror.
| pronunciation = {{IPAc-en|w|ɪ|l|j|ə|m}}
| gender        = Male
| meaning       = ''will + helmet (protection)''
| region        = Germanic
| language      = Germanic
| alternative spelling = Will.i.am
| variant forms =
| nickname      = [[Will]], [[Bill (name)|Bill]], [[Billy (name)|Billy]], [[Willy]]
| related names = [[Wilhelm]] 
| name day      = June 8
| popularity    = if you say so
| footnotes     = <ref>[http://www.babynames.co.uk/meaning_origin_name_William.htm William - Meaning and origin of the name William]</ref>
}}

Example of an English language name[sửa mã nguồn]

William
William1.jpg
Phát âm/wɪljəm/
Giới tínhMasculine
Ngôn ngữEnglish
Ngày của tên8 June
Nguồn gốc
Ngôn ngữGermanic
Gốc từ vựngwil + helm
Ý nghĩa"will", "desire" + "helmet", "protection"
Các tên khác
Mẫu rút gọnBill, Will
Dạng thân mậtBilly, Willie, Willy
Tên cùng gốcUilliam; Uilleam; Gwilym; Wilhelm

Example of a non-English language name (with Wiktionary disabled)[sửa mã nguồn]

Raghnall
Giới tínhMasculine
Ngôn ngữIrish, Scottish Gaelic
Nguồn gốc
Ngôn ngữOld Norse
Từ ngữ/tên gọiRögnvaldr
Gốc từ vựngregin + valr
Ý nghĩa"advice", "decision" + "ruler"
Các tên khác
Mẫu biến thểRaonull
Tên cùng gốcRagnvald
Anh hoáRanald, Randal, Rannal, Ronald

Example of a name with multiple origins[sửa mã nguồn]

Bina
Giới tínhFeminine
Nguồn gốc
Ngôn ngữ1. Yiddish
2. Latin
Từ ngữ/tên gọi2. Albinus
Gốc từ vựng1. bin, bine
2. 'albus
Ý nghĩa1. "bee"
2. "white"
Các tên khác
Mẫu biến thểBinah, Bine
Dạng thân mậtBinke

See also[sửa mã nguồn]

References[sửa mã nguồn]