Bản mẫu:Thông tin viên chức

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm tươi]

Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

{{Thông tin viên chức
| tên       = name
| hình      = image
| cỡ hình   = image_size
| miêu tả   = caption
| ngày sinh = birth_date
| nơi sinh  = birth_place
| nơi ở     = residence
| ngày chết = death_date
| nơi chết  = death_place
| chức vụ    = office
| bắt đầu    = term_start
| kết thúc   = term_end
| tiền nhiệm = predecessor
| kế nhiệm   = successor
| địa hạt    = constituency
| phó chức vụ   = subordinate_office
| phó viên chức = subordinate
| chức vụ 2    = office2
| bắt đầu 2    = term_start2
| kết thúc 2   = term_end2
| tiền nhiệm 2 = predecessor2
| kế nhiệm 2   = successor2
| địa hạt 2    = constituency2
| phó chức vụ 2   = subordinate_office2
| phó viên chức 2 = subordinate2
| chức vụ 3    = office3
| bắt đầu 3    = term_start3
| kết thúc 3   = term_end3
| tiền nhiệm 3 = predecessor3
| kế nhiệm 3   = successor3
| địa hạt 3    = constituency3
| phó chức vụ 3   = subordinate_office3
| phó viên chức 3 = subordinate3
| chức vụ 4    = office4
| bắt đầu 4    = term_start4
| kết thúc 4   = term_end4
| tiền nhiệm 4 = predecessor4
| kế nhiệm 4   = successor4
| địa hạt 4    = constituency4
| phó chức vụ 4   = subordinate_office4
| phó viên chức 4 = subordinate4
| chức vụ 5    = office5
| bắt đầu 5    = term_start5
| kết thúc 5   = term_end5
| tiền nhiệm 5 = predecessor5
| kế nhiệm 5   = successor5
| địa hạt 5    = constituency5
| phó chức vụ 5   = subordinate_office5
| phó viên chức 5 = subordinate5
| chức vụ 6    = office6
| bắt đầu 6    = term_start6
| kết thúc 6   = term_end6
| tiền nhiệm 6 = predecessor6
| kế nhiệm 6   = successor6
| địa hạt 6    = constituency6
| phó chức vụ 6   = subordinate_office6
| phó viên chức 6 = subordinate6
| chức vụ 7    = office7
| bắt đầu 7    = term_start7
| kết thúc 7   = term_end7
| tiền nhiệm 7 = predecessor7
| kế nhiệm 7   = successor7
| địa hạt 7    = constituency7
| phó chức vụ 7   = subordinate_office7
| phó viên chức 7 = subordinate7
| chức vụ 8    = office8
| bắt đầu 8    = term_start8
| kết thúc 8   = term_end8
| tiền nhiệm 8 = predecessor8
| kế nhiệm 8   = successor8
| địa hạt 8    = constituency8
| phó chức vụ 8   = subordinate_office8
| phó viên chức 8 = subordinate8
| đa số       = majority
| đảng        = party
| đảng khác   = otherparty
| danh hiệu   = awards
| nghề nghiệp = occupation
| học vấn     = education
| học trường  = alma_mater
| dân tộc     = ethnic
| tôn giáo    = religion
| họ hàng     = relations
| cha mẹ      = parents
| vợ          = wife
| chồng       = husband
| kết hợp dân sự = civil partner
| con         = children
| website     = 
| chữ ký      = signature
| phục vụ     = allegiance
| thuộc       = branch
| năm tại ngũ = serviceyears
| cấp bậc     = rank
| đơn vị      = unit
| chỉ huy     = commands
| tham chiến  = battles
| chú thích   = footnotes
}}

Hãy dùng tính năng Trợ giúp:Cước chú trong tham số chú thích, footnotes thay vì ghi nguyên văn trong đó.

Xem thêm[sửa mã nguồn]