Ben Abbey

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Ben Abbey
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Benjamin Charles Abbey
Ngày sinh 13 tháng 5, 1985 (37 tuổi)
Nơi sinh London, Anh
Chiều cao 5 ft 7 in (1,70 m)
Vị trí Tiền đạo
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1997 Maidenhead United
1997–1999 Crawley Town 97 (46)
1999–2000 Oxford United 10 (0)
2000Aldershot Town (mượn) 5 (1)
2000–2001 Southend United 24 (8)
2001–2002 Stevenage Borough 1 (0)
2002–2003 Woking 26 (10)
2003 Macclesfield Town 0 (0)
2003–2004 Gravesend & Northfleet 22 (6)
2004 St Albans City 2 (1)
2004–2005 Northwood 15 (4)
2005–2006 Metropolitan Police 22 (8)
2006–2009 Tooting & Mitcham 31 (13)
2010–2013 Slough Town 60 (11)
Tổng cộng 323 (111)
* Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ chuyên nghiệp chỉ được tính cho giải quốc gia

Benjamin Charles Abbey (sinh 13 tháng 5 năm 1978) là một cựu cầu thủ bóng đá người Anh. Ông từng thi đấu ở Football League với Oxford United, Southend UnitedMacclesfield Town.

Abbey gia nhập câu lạc bộ Division Two Oxford United từ Crawley Town vào tháng 9 năm 1999 với trị giá £30.000.[1]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Crawley Town striker Ben Abbey joined Second Division Oxford United yesterday afternoon”. The Argus. 27 tháng 9 năm 1999. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2008.

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]