Biển Levant

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Biển Levant
Levantine Sea.jpg
Vị trí của biển Levant
Vị tríĐịa Trung Hải
Tọa độ34°B 34°Đ / 34°B 34°Đ / 34; 34Tọa độ: 34°B 34°Đ / 34°B 34°Đ / 34; 34
Diện tích bề mặt320.000 km2
Độ sâu tối đa4384 m

Biển Levant (đọc là Lơ-văng) là một vùng biển nằm ở cực đông của Địa Trung Hải. Diện tích của biển Levant là khoảng 320.000 km2.

Địa lý[sửa | sửa mã nguồn]

Phạm vi của biển Levant (màu cam)

Về mặt địa lý, biển Levant giáp với Thổ Nhĩ Kỳ ở phía bắc; giáp Syria, Liban, IsraelDải Gaza ở phía đông; giáp Ai Cập ở phía nam và biển Aegea ở phía tây bắc. Biên giới phía tây giáp với Địa Trung Hải được định nghĩa là một đường kéo dài từ mũi Ras al-HelalLibya đến đảo Gavdos, phía nam đảo Crete. Phần phía bắc của biển Levant giữa Síp và Thổ Nhĩ Kỳ được gọi là biển Cilicia. Ở phía bắc là hai vịnh lớn, là vịnh Alexandretta (phía đông bắc) và vịnh Antalya (phía tây bắc). Hòn đảo lớn nhất ở biển Levant là đảo Síp. Độ sâu lớn nhất được ghi nhận của biển này là 4384 m ở rãnh Pliny, cách khoảng 80 km về phía nam của đảo Crete.

Lưu vực[sửa | sửa mã nguồn]

Mỏ khí Levant nằm ở lưu vực Levant, phía đông nam Địa Trung Hải[1][2]. Về phía tây là lưu vực Châu thổ sông Nin, theo sau là lưu vực Herodotus, rộng khoảng 130.000 km2 và sâu khoảng 3200 m[3], có niên đại khoảng 340 triệu năm, được cho là lớp vỏ đại dương lâu đời nhất được biết đến trên toàn thế giới[4].

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]