Cairate
Giao diện
| Cairate | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
| Comune di Cairate | |
| Vị trí của Cairate tại Ý | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Lombardia |
| Tỉnh | Varese (VA) |
| Thủ phủ | Cairate |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Clara Fanton |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 11,3 km2 (4,4 mi2) |
| Dân số (Tháng 12 năm 2004) | |
| • Tổng cộng | 7.570 |
| • Mật độ | 669/km2 (1,730/mi2) |
| Tên cư dân | Cairatesi |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu điện | 21050 |
| Mã điện thoại | 0331 |
| Thánh bảo trợ | Our Lady of the Rosary |
| Ngày lễ | 7 tháng 10 |
| Website | www.comune.cairate.va.it |
Cairate là một đô thị ở tỉnh Varese trong vùng Lombardia, có cự ly khoảng 35 km về phía tây bắc của Milan và khoảng 15 km về phía nam của Varese. Tại thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2004, đô thị này có dân số 7.570 người và diện tích là 11,3 km².[1]
Cairate giáp các đô thị: Carnago, Cassano Magnago, Castelseprio, Fagnano Olona, Locate Varesino, Lonate Ceppino, Tradate.
Biến động dân số
[sửa | sửa mã nguồn]