Casaprota
Giao diện
| Casaprota | |
|---|---|
| — Thành phố — | |
| Casaprota | |
| Vị trí của Casaprota tại Ý | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Latium |
| Tỉnh | tỉnh Rieti (RI) |
| Thủ phủ | Casaprota |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 14,6 km2 (5,6 mi2) |
| Độ cao | 523 m (1,716 ft) |
| Dân số (Tháng 12 năm 2004) | |
| • Tổng cộng | 699 |
| • Mật độ | 48/km2 (120/mi2) |
| Tên cư dân | casaprotani |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu điện | 02030 |
| Mã điện thoại | 0765 |
| Website | www.comune.casaprota.ri.it/ |
Casaprota là một đô thị ở tỉnh Rieti trong vùng Latium, có khoảng cách khoảng 45 km về phía đông bắc của Roma và cách khoảng 20 km southvề phía tây của Rieti. Tại thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2004, đô thị này có dân số 699 người và diện tích là 14,6 km².[1]
Casaprota giáp các đô thị: Frasso Sabino, Mompeo, Montenero Sabino, Poggio Nativo, Poggio San Lorenzo, Torricella in Sabina.
Quá trình thay đổi dân số
[sửa | sửa mã nguồn]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- www.comune.casaprota.ri.it/ Lưu trữ ngày 4 tháng 11 năm 2014 tại Wayback Machine