Chaunax abei

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Chaunax abei
Phân loại khoa học
Giới (regnum)Animalia
Ngành (phylum)Chordata
Lớp (class)Actinopterygii
Bộ (ordo)Lophiiformes
Họ (familia)Chaunacidae
Chi (genus)Chaunax
Loài (species)C. abei
Danh pháp hai phần
Chaunax abei
(Le Danois, 1978)

Chaunax abei là một loài cá biển thuộc chi Chaunax trong họ Chaunacidae. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1978.

Phân bố và môi trường sống[sửa | sửa mã nguồn]

C. abei có phạm vi phân bố ở vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương. Loài này được tìm thấy từ Nhật Bản, trải rộng đến phía nam đảo Đài Loan và một phần Biển Đông. Chúng được thu thập ở độ sâu khoảng từ 90 đến 500 m[1].

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Chaunax abei (Le Danois, 1978)”. FishBase.