Danh sách vi xử lý Intel Core i7

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Sau đây là danh sách các Vi xử lý Intel Core i7.

Mục lục

Vi xử lý máy tính để bàn[sửa | sửa mã nguồn]

Vi kiến trúc Nehalem (thế hệ thứ nhất)[sửa | sửa mã nguồn]

"Bloomfield" (45 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Xung nhịp Turbo Số nhân L2
cache
L3
cache
I/O bus Mult. Tốc độ
Uncore
Bộ nhớ Voltage TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-920
  • SLBCH (C0)
  • SLBEJ (D0)
2.67 GHz 1/1/1/2[Note 1] 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 20× 2133 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 Tháng 11 năm 2008
  • BX80601920
  • AT80601000741AA
$284
Core i7-930
  • SLBKP (D0)
2.8 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 21× 2133 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 Tháng 2 năm 2010
  • BX80601930
  • AT80601000897AA
$294
Core i7-940
  • SLBCK (C0)
2.93 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 22× 2133 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 Tháng 11 năm 2008
  • BX80601940
  • AT80601000921AA
$562
Core i7-950
  • SLBEN (D0)
3.07 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 23× 2133 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 Tháng 6 năm 2009
  • BX80601950
  • AT80601002112AA
$562
Core i7-960
  • SLBEU (D0)
3.2 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 24× 2133 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 Tháng 10 năm 2009
  • BX80601960
  • AT80601002727AA
$562
Core i7-965
Extreme Edition
  • SLBCJ (C0)
3.2 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 6.4 GT/s QPI 24× 2667 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 Tháng 11 năm 2008
  • BX80601965
  • AT80601000918AA
$999
Core i7-975
Extreme Edition
  • SLBEQ (D0)
3.33 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 6.4 GT/s QPI 25× 2667 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 Tháng 6 năm 2009
  • BX80601975
  • AT80601002274AA
$999

"Lynnfield" (45 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Xung nhịp Turbo Số nhân L2
cache
L3
cache
I/O bus Mult. Tốc độ
Uncore
Bộ nhớ Voltage TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-860
  • SLBJJ (B1)
2.8 GHz 1/1/4/5[Note 1] 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 21× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 95 W LGA 1156 Tháng 9 năm 2009
  • BV80605001908AK
  • BX80605I7860
$284
Core i7-870
  • SLBJG (B1)
2.93 GHz 2/2/4/5 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 22× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 95 W LGA 1156 Tháng 9 năm 2009
  • BV80605001905AI
  • BX80605I7870
$562
Core i7-875K
  • SLBS2 (B1)
2.93 GHz 2/2/4/5 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 22× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 95 W LGA 1156 Tháng 5 năm 2010
  • BV80605001905AM
  • BX80605I7875K
$342
Core i7-880
  • SLBPS (B1)
3.07 GHz 2/2/4/5 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 23× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 95 W LGA 1156 Tháng 5 năm 2010
  • BV80605002505AG
$583
tiết kiệm điện năng
Core i7-860S
  • SLBLG (B1)
2.53 GHz 0/0/6/7 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 19× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V
82 W
LGA 1156 Tháng 1 năm 2010
  • BV80605003210AD
  • BX80605I7860S
$337
Core i7-870S
  • SLBQ7 (B1)
2.67 GHz 0/0/6/7 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 20× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V
82 W
LGA 1156 Tháng 7 năm 2010
  • BX80605I7870S
  • BV80605004494AB
$351

Vi kiến trúc Westmere (thế hệ thứ nhất)[sửa | sửa mã nguồn]

"Gulftown" (32 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Xung nhịp Turbo Số nhân L2
cache
L3
cache
I/O bus Mult. Tốc độ
Uncore
Bộ nhớ Voltage TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-970
  • SLBVF (B1)
3.2 GHz 1/1/1/1/2/2[Note 1] 6 6 × 256 KB 12 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 24× 2667 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V
130 W
LGA 1366 Tháng 7 năm 2010
  • AT80613005490AD
  • BX80613I7970
$885
Core i7-980
  • SLBYU (B1)
3.33 GHz 1/1/1/1/2/2 6 6 × 256 KB 12 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 25× 2667 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.300 V
130 W
LGA 1366 Tháng 6 năm 2011
  • AT80613006756AA
  • BX80613I7980
$583
Core i7-980X
  • SLBUZ (B1)
3.33 GHz 1/1/1/1/2/2 6 6 × 256 KB 12 MB 1 × 6.4 GT/s QPI 25× 2667 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V
130 W
LGA 1366 Tháng 3 năm 2010
  • AT80613003543AE
  • BX80613I7980X
$999
Core i7-990X
  • SLBVZ (B1)
3.47 GHz 1/1/1/1/2/2 6 6 × 256 KB 12 MB 1 × 6.4 GT/s QPI 26× 2667 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V
130 W
LGA 1366 Tháng 2 năm 2011
  • AT80613005931AA
  • BX80613I7990X
$999

Vi kiến trúc Sandy Bridge (thế hệ thứ 2)[sửa | sửa mã nguồn]

"Sandy Bridge" (32 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-2600
  • SR00B (D2)
4 3.4 GHz 1/2/3/4[Note 2] 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 2000 850–1350 MHz
95 W
LGA 1155 DMI 2.0 Tháng 1 năm 2011
  • CM8062300834302
  • BX80623I72600
  • BXC80623I72600
$294
Core i7-2600K
  • SR00C (D2)
4 3.4 GHz 1/2/3/4 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 3000 850–1350 MHz
95 W
LGA 1155 DMI 2.0 Tháng 1 năm 2011
  • CM8062300833908
  • BX80623I72600K
  • BXC80623I72600K
$317
Core i7-2700K
  • SR0DG (D2)
4 3.5 GHz 1/2/3/4 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 3000 850–1350 MHz
95 W
LGA 1155 DMI 2.0 Tháng 10 năm 2011
  • CM8062301124100
  • BX80623I72700K
  • BXC80623I72700K
$332
tiết kiệm điện năng
Core i7-2600S
  • SR00E (D2)
4 2.8 GHz 1/5/9/10 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 2000 850–1350 MHz
65 W
LGA 1155 DMI 2.0 Tháng 1 năm 2011
  • CM8062300835604
  • BX80623I72600S
$306

"Sandy Bridge-E" (32 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
TDP Socket I/O bus Bộ nhớ Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-3820
  • SR0LD (M1)
4 3.6 GHz 1/1/2/2[Note 2] 4 × 256 KB 10 MB
130 W
LGA 2011 DMI 2.0 8 × DDR3-1600 Tháng 2 năm 2012
  • CM8061901049606
  • BX80619I73820
$294
Core i7-3930K
  • SR0H9 (C1)
  • SR0KY (C2)
6 3.2 GHz 3/3/4/5/6/6 6 × 256 KB 12 MB
130 W
LGA 2011 DMI 2.0 8 × DDR3-1600 Tháng 11 năm 2011
  • CM8061901100802
  • BX80619I73930K
$583
Core i7-3960X
  • SR0GW (C1)
  • SR0KF (C2)
6 3.3 GHz 3/3/4/5/6/6 6 × 256 KB 15 MB
130 W
LGA 2011 DMI 2.0 8 × DDR3-1600 Tháng 11 năm 2011
  • CM8061907184018
  • BX80619I73960X
$999
Core i7-3970X
  • SR0WR (C2)
6 3.5 GHz 2/2/3/4/5/5 6 × 256 KB 15 MB
150 W
LGA 2011 DMI 2.0 8 × DDR3-1600 Tháng 11 năm 2012
  • CM8061901281201
  • BX80619I73970X
$999

Vi kiến trúc Ivy Bridge (thế hệ thứ 3)[sửa | sửa mã nguồn]

"Ivy Bridge" (22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-3770
  • SR0PK (E1)
4 3.4 GHz 3/4/5/5[Note 2] 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4000 650–1150 MHz
77 W
LGA 1155 DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • CM8063701211600
  • BX80637I73770
  • BXC80637I73770
$278
Core i7-3770K
  • SR0PL (E1)
4 3.5 GHz 2/3/4/4 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4000 650–1150 MHz
77 W
LGA 1155 DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • CM8063701211700
  • BX80637I73770K
  • BXC80637I73770K
$313
tiết kiệm điện năng
Core i7-3770S
  • SR0PN (E1)
4 3.1 GHz 4/5/7/8 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4000 650–1150 MHz
65 W
LGA 1155 DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • CM8063701211900
  • BX80637I73770S
$278
siêu tiết kiệm điện năng
Core i7-3770T
  • SR0PQ (E1)
4 2.5 GHz 6/9/11/12 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4000 650–1150 MHz
45 W
LGA 1155 DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • CM8063701212200
  • BX80637I73770T
$278

"Ivy Bridge-E" (22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
TDP Socket I/O bus Bộ nhớ Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-4820K
  • SR1AU (S1)
4 3.7 GHz 0/0/0/2[Note 2] 4 × 256 KB 10 MB
130 W
LGA 2011 DMI 2.0 8 × DDR3-1866 Tháng 9 năm 2013
  • CM8063301292805
  • BX80633I74820K
$310
Core i7-4930K
  • SR1AT (S1)
6 3.4 GHz 2/2/3/3/3/5 6 × 256 KB 12 MB
130 W
LGA 2011 DMI 2.0 8 × DDR3-1866 Tháng 9 năm 2013
  • CM8063301292702
  • BX80633I74930K
$555
Core i7-4960X
  • SR1AS (S1)
6 3.6 GHz 1/1/2/3/3/4 6 × 256 KB 15 MB
130 W
LGA 2011 DMI 2.0 8 × DDR3-1866 Tháng 9 năm 2013
  • CM8063301292500
  • BX80633I74960X
$990

Vi kiến trúc Haswell (thế hệ thứ 4)[sửa | sửa mã nguồn]

"Haswell-DT" (lõi tứ, 22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-4770
  • SR149 (C0)
4 3.4 GHz 3/4/5/5[Note 2] 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1200 MHz
84 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CM8064601464303
  • BX80646I74770
  • BXC80646I74770
$303
Core i7-4770K
  • SR147 (C0)
4 3.5 GHz 2/3/4/4 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1250 MHz
84 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CM8064601464206
  • BX80646I74770K
  • BXF80646I74770K
  • BXC80646I74770K
$339
Core i7-4771
  • SR1BW (C0)
4 3.5 GHz 2/3/4/4 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1200 MHz
84 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 9 năm 2013
  • CM8064601464302
  • BX80646I74771
  • BXC80646I74771
$320
Core i7-4790
  • SR1QF (C0)
4 3.6 GHz 2/3/4/4 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1200 MHz
84 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 5 năm 2014[6]
  • CM8064601560113
  • BX80646I74790
  • BXC80646I74790
$303
Core i7-4790K
  • SR219 (C0)
4 4 GHz 2/3/4/4 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1250 MHz
88 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2014
  • CM8064601710501
  • BX80646I74790K
  • BXF80646I74790K
  • BXC80646I74790K
$339
tiết kiệm điện năng
Core i7-4770S
  • SR14H (C0)
4 3.1 GHz 4/5/7/8 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1200 MHz
65 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CM8064601465504
  • BX80646I74770S
$303
Core i7-4790S
  • SR1QM (C0)
4 3.2 GHz 4/5/7/8 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1200 MHz
65 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 5 năm 2014[7]
  • CM8064601561014
  • BX80646I74790S
$303
Siêu tiết kiệm điện năng
Core i7-4765T
  • SR14Q (C0)
4 2 GHz 6/7/9/10 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1200 MHz
35 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CM8064601466200
$303
Core i7-4770T
  • SR14N (C0)
4 2.5 GHz 6/9/11/12 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1200 MHz
45 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CM8064601465902
$303
Core i7-4785T
  • SR1QU (C0)
4 2.2 GHz 6/7/9/10 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1200 MHz
35 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 5 năm 2014
  • CM8064601561714
$303
Core i7-4790T
  • SR1QS (C0)
4 2.7 GHz 6/9/11/12 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1200 MHz
45 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 5 năm 2014
  • CM8064601561513
$303
siêu tiết kiệm điện năng, đã nhúng
Core i7-4770TE
  • SR183 (C0)
4 2.3 GHz 4/4/9/10 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 350–1000 MHz
45 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CM8064601538900
$303

"Haswell-H" (MCP, lõi tứ, 22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-4770R
  • SR18K (C0)
4 3.2 GHz 4/5/6/7[Note 2] 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 200–1300 MHz
65 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CL8064701508001
$392

"Haswell-E" (22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
TDP Socket I/O bus Bộ nhớ Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-5820K
  • SR20S (R2)
6 3.3 GHz 1/1/1/1/3/3 6 × 256 KB 15 MB
140 W
LGA 2011-3 DMI 2.0 4 × DDR4-2133 Tháng 8 năm 2014
  • CM8064801548435
  • BX80648I75820K
$389
Core i7-5930K
  • SR20R (R2)
6 3.5 GHz 1/1/1/1/2/2 6 × 256 KB 15 MB
140 W
LGA 2011-3 DMI 2.0 4 × DDR4-2133 Tháng 8 năm 2014
  • CM8064801548338
  • BX80648I75930K
$583
Core i7-5960X
  • SR20Q (R2)
8 3 GHz 3/3/3/3/3/3/5/5 8 × 256 KB 20 MB
140 W
LGA 2011-3 DMI 2.0 4 × DDR4-2133 Tháng 8 năm 2014
  • CM8064801547964
  • BX80648I75960X
$999

Vi kiến trúc Broadwell (thế hệ thứ 5)[sửa | sửa mã nguồn]

"Broadwell-H" (lõi tứ, 14 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-5775C
  • SR2AG (G0)
4 3.3 GHz 3/3/4/4[8] 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 6200 300–1150 MHz
65 W
LGA 1150 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2015
  • CM8065802483301
  • BX80658I75775C
$366
Core i7-5775R
  • SR2AL (G0)
4 3.3 GHz 4/4/5/5 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 6200 300–1150 MHz
65 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2015
  • FH8065802483601
$348

"Broadwell-E" (14 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
TDP Socket I/O bus Bộ nhớ Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-6800K
  • SR2PD
6 3.4 GHz 3.8 GHz 6 × 256 KB 15 MB
140 W
LGA 2011-3 DMI 2.0 4 × DDR4-2400 Tháng 5 năm 2016
  • BX80671I76800K
  • BXC80671I76800K
$434
Core i7-6850K
  • SR2PC
6 3.6 GHz 4 GHz 6 × 256 KB 15 MB
140 W
LGA 2011-3 DMI 2.0 4 × DDR4-2400 Tháng 5 năm 2016
  • BX80671I76850K
  • BXC80671I76850K
$617
Core i7-6900K
  • SR2PB
8 3.2 GHz 4 GHz 8 × 256 KB 20 MB
140 W
LGA 2011-3 DMI 2.0 4 × DDR4-2400 Tháng 5 năm 2016
  • BX80671I76900K
  • BXC80671I76900K
$1089
Core i7-6950X
  • SR2PA
10 3 GHz 4 GHz 10 × 256 KB 25 MB
140 W
LGA 2011-3 DMI 2.0 4 × DDR4-2400 Tháng 5 năm 2016
  • BX80671I76950X
  • BXC80671I76950X
$1723

Vi kiến trúc Skylake (thế hệ thứ 6)[sửa | sửa mã nguồn]

"Skylake-S" (lõi tứ, 14 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-6700
  • SR2BT (R0)
  • SR2L2 (R0)
4 3.4 GHz 3/4/5/6[9] 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 530 350–1150 MHz
65 W
LGA 1151 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
  • CM8066201920103
  • BX80662I76700
  • BXC80662I76700
$303
Core i7-6700K
  • SR2BR (R0)
  • SR2L0 (R0)
4 4 GHz 0/0/0/2 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 530 350–1150 MHz
91 W
LGA 1151 DMI 3.0 Tháng 8 năm 2015
  • CM8066201919901
  • BX80662I76700K
  • BXC80662I76700K
$339
tiết kiệm điện năng
Core i7-6700T
  • SR2BU (R0)
  • SR2L3 (R0)
4 2.8 GHz 6/6/7/8 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 530 350–1100 MHz
35 W
LGA 1151 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
  • BXC80662I76700T
  • CM8066201920202
$303
tiết kiệm điện năng, đã nhúng
Core i7-6700TE
  • SR2LP (R0)
4 2.4 GHz ?/?/?/10 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 530 350–1000 MHz
35 W
LGA 1151 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
  • CM8066201937801
$303

"Skylake-H" (lõi tứ, 14 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-6785R 4 3.3 GHz ?/?/?/6 4 × 256 KB 8 MB Iris Pro Graphics 580 350–1150 MHz
65 W
BGA 1440 DMI 3.0 Tháng 5 năm 2016 $370

Vi xử lý máy tính xách tay[sửa | sửa mã nguồn]

Vi kiến trúc Nehalem (thế hệ thứ nhất)[sửa | sửa mã nguồn]

"Clarksfield" (45 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Xung nhịp Turbo Số nhân L2
cache
L3
cache
I/O bus Mult. Tốc độ
Uncore
Bộ nhớ Voltage TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-720QM
  • SLBLY (B1)
1.6 GHz 1/1/6/9[Note 1] 4 4 × 256 KB 6 MB DMI 12× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V
45 W
Tháng 9 năm 2009
  • BY80607002907AH
  • BX80607I7720QM
$364
Core i7-740QM
  • SLBQG (B1)
1.73 GHz 1/1/6/9 4 4 × 256 KB 6 MB DMI 13× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V
45 W
  • Socket G1
Tháng 6 năm 2010
  • BY80607005259AA
  • BX80607I7740QM
$378
Core i7-820QM
  • SLBLX (B1)
1.73 GHz 1/1/8/10 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 13× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V
45 W
  • Socket G1
Tháng 9 năm 2009
  • BY80607002904AK
$546
Core i7-840QM
  • SLBMP (B1)
1.87 GHz 1/1/8/10 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 14× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V
45 W
  • Socket G1
Tháng 6 năm 2010
  • BY80607002901AI
  • BX80607I7840QM
$568
Core i7-920XM
  • SLBLW (B1)
2 GHz 2/2/8/9 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 15× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V
55 W
  • Socket G1
Tháng 9 năm 2009
  • BY80607002529AF
$1054
Core i7-940XM
  • SLBSC (B1)
2.13 GHz 2/2/8/9 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 16× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V
55 W
  • Socket G1
Tháng 6 năm 2010
  • BY80607002526AE
$1096

Vi kiến trúc Westmere (thế hệ thứ nhất)[sửa | sửa mã nguồn]

"Arrandale" (MCP, 32 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Xung nhịp Turbo Xung nhịp
GPU
Số nhân L2
cache
L3
cache
I/O bus Mult. Tốc độ
Uncore
Bộ nhớ Voltage TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-620M
  • SLBPD (C2)
  • SLBTQ (K0)
  • SLBPE (C2)
  • SLBTR (K0)
  • SLBZT (K0)
2.67 GHz 3/5[Note 1] 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 20× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W Tháng 1 năm 2010
  • CP80617003981AH
  • CN80617003981AH
  • CN80617006930AA
$332
Core i7-640M
  • SLBTN (K0)
  • SLBTP (K0)
  • SLBZU (K0)
2.8 GHz 3/5 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 21× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W
  • Socket G1
  • BGA-1288
Tháng 9 năm 2010
  • CP80617004152AE
  • CN80617004152AE
  • CN80617006936AA
$346
điện năng tiêu chuẩn, đã nhúng
Core i7-610E
  • SLBRZ (C2)
  • SLBXX (K0)
2.53 GHz 3/5 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 19× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W BGA-1288 Tháng 1 năm 2010
  • CN80617005745AB
$320
tiết kiệm điện năng
Core i7-620LM
  • SLBML (C2)
  • SLBSU (K0)
2 GHz 4/6 266–566 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 15× 2 × DDR3-1066 0.75–1.4 V
25 W
BGA-1288 Tháng 1 năm 2010
  • CN80617003879AD
$300
Core i7-640LM
  • SLBMK (C2)
  • SLBSV (K0)
2.13 GHz 4/6 266–566 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 16× 2 × DDR3-1066 0.75–1.4 V
25 W
BGA-1288 Tháng 1 năm 2010
  • CN80617003885AE
$332
Core i7-660LM
  • SLBSW (K0)
2.27 GHz 4/6 266–566 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 17× 2 × DDR3-1066 0.75–1.4 V
25 W
BGA-1288 Tháng 9 năm 2010
  • CN80617004857AA
$346
tiết kiệm điện năng, đã nhúng
Core i7-620LE
  • SLBP9 (C2)
  • SLBXH (K0)
2 GHz 4/6 266–566 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 15× 2 × DDR3-1066 0.75–1.4 V
25 W
BGA-1288 Tháng 1 năm 2010
  • CN80617004455AB
$311
siêu tiết kiệm điện năng
Core i7-620UM
  • SLBMN (C2)
  • SLBSX (K0)
1.07 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V
18 W
BGA-1288 Tháng 1 năm 2010
  • CN80617003882AE
$278
Core i7-640UM
  • SLBMM (C2)
  • SLBSR (K0)
1.2 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V
18 W
BGA-1288 Tháng 1 năm 2010
  • CN80617003888AD
$305
Core i7-660UM
  • SLBSS (K0)
1.33 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 10× 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V
18 W
BGA-1288 Tháng 5 năm 2010
  • CN80617005187AB
$317
Core i7-680UM
  • SLBST (K0)
1.47 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 11× 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V
18 W
BGA-1288 Tháng 9 năm 2010
  • CN80617004860AA
$317
siêu tiết kiệm điện năng, đã nhúng
Core i7-620UE
  • SLBPA (C2)
  • SLBXJ (K0)
1.07 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V
18 W
BGA-1288 Tháng 1 năm 2010
  • CN80617004458AB
$289
Core i7-660UE
  • SLBWV (K0)
1.33 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 10× 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V
18 W
  • BGA-1288
Tháng 8 năm 2010
  • CN80617006204AA
$301

Vi kiến trúc Sandy Bridge (thế hệ thứ 2)[sửa | sửa mã nguồn]

"Sandy Bridge (lõi đôi)" (32 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-2620M
  • SR03F (J1)
  • SR041 (J1)
2 2.7 GHz 5/7[Note 2] 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 3000 650–1300 MHz
35 W
DMI 2.0 Tháng 2 năm 2011
  • FF8062700838809
  • AV8062700839009
$346
Core i7-2640M
  • SR03R (J1)
  • SR043 (J1)
2 2.8 GHz 5/7 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 3000 650–1300 MHz
35 W
  • Socket G2
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 9 năm 2011
  • FF8062700838905
  • AV8062700839107
$346
tiết kiệm điện năng
Core i7-2629M
  • SR04D (J1)
2 2.1 GHz 6/9 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 3000 500–1100 MHz
25 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 2 năm 2011
  • AV8062700851111
$317
Core i7-2649M
  • SR04N (J1)
2 2.3 GHz 6/9 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 3000 500–1100 MHz
25 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 2 năm 2011
  • AV8062700850010
$346
tiết kiệm điện năng, đã nhúng
Core i7-2655LE
  • SR078 (D2)
2 2.2 GHz 5/7 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 3000 650–1000 MHz
25 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 2 năm 2011
  • AV8062700849508
$346
siêu tiết kiệm điện năng
Core i7-2617M
  • SR03T (J1)
2 1.5 GHz 8/11 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 3000 350–950 MHz
17 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 2 năm 2011
  • AV8062701040904
$289
Core i7-2637M
  • SR0D3 (J1)
2 1.7 GHz 8/11 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 3000 350–1200 MHz
17 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 6 năm 2011
  • AV8062701041105
$289
Core i7-2657M
  • SR03S (J1)
2 1.6 GHz 8/11 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 3000 350–1000 MHz
17 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 2 năm 2011
  • AV8062701040804
$317
Core i7-2677M
  • SR0D2 (J1)
2 1.8 GHz 8/11 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 3000 350–1200 MHz
17 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 6 năm 2011
  • AV8062701041005
$317
siêu tiết kiệm điện năng, đã nhúng
Core i7-2610UE
  • SR079 (D2)
2 1.5 GHz 6/9 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 3000 350–850 MHz
17 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 2 năm 2011
  • AV8062700849607
$317

"Sandy Bridge (lõi tứ)" (32 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-2630QM
  • SR02Y (D2)
4 2 GHz 6/6/8/9[Note 2] 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 3000 650–1100 MHz
45 W
DMI 2.0 Tháng 1 năm 2011
  • FF8062700837005
$378
Core i7-2635QM
  • SR030 (D2)
4 2 GHz 6/6/8/9 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 3000 650–1200 MHz
45 W
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 1 năm 2011
  • AV8062700837205
$378
Core i7-2670QM
  • SR02N (D2)
4 2.2 GHz 6/6/8/9 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 3000 650–1100 MHz
45 W
  • Socket G2
DMI 2.0 Tháng 10 năm 2011
  • FF8062701065500
$378
Core i7-2675QM
  • SR02S (D2)
4 2.2 GHz 6/6/8/9 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 3000 650–1200 MHz
45 W
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 10 năm 2011
  • AV8062701065600
$378
Core i7-2720QM
  • SR014 (D2)
  • SR00W (D2)
4 2.2 GHz 8/8/10/11 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 3000 650–1300 MHz
45 W
  • Socket G2
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 1 năm 2011
  • FF8062700835817
  • AV8062700836011
$378
Core i7-2760QM
  • SR02W (D2)
  • SR02R (D2)
4 2.4 GHz 8/8/10/11 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 3000 650–1300 MHz
45 W
  • Socket G2
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 9 năm 2011
  • FF8062701065300
  • AV8062701065400
$378
Core i7-2820QM
  • SR012 (D2)
  • SR00U (D2)
4 2.3 GHz 8/8/10/11 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 3000 650–1300 MHz
45 W
  • Socket G2
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 1 năm 2011
  • FF8062700834709
  • AV8062700834912
$568
Core i7-2860QM
  • SR02X (D2)
  • SR02Q (D2)
4 2.5 GHz 8/8/10/11 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 3000 650–1300 MHz
45 W
  • Socket G2
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 9 năm 2011
  • FF8062701065100
  • AV8062701065200
$568
Core i7-2920XM
  • SR02E (D2)
4 2.5 GHz 7/7/9/10 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 3000 650–1300 MHz
55 W
  • Socket G2
DMI 2.0 Tháng 1 năm 2011
  • FF8062700834406
$1096
Core i7-2960XM
  • SR02F (D2)
4 2.7 GHz 7/7/9/10 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 3000 650–1300 MHz
55 W
  • Socket G2
DMI 2.0 Tháng 9 năm 2011
  • FF8062700834603
$1096
điện năng tiêu chuẩn, đã nhúng
Core i7-2710QE
  • SR02T (D2)
4 2.1 GHz 6/6/8/9 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 3000 650–1200 MHz
45 W
  • Socket G2
DMI 2.0 Tháng 1 năm 2011
  • FF8062700841002
$378
Core i7-2715QE
  • SR076 (D2)
4 2.1 GHz 6/6/8/9 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 3000 650–1200 MHz
45 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 1 năm 2011
  • AV8062700843908
$378

Vi kiến trúc Ivy Bridge (thế hệ thứ 3)[sửa | sửa mã nguồn]

"Ivy Bridge (lõi đôi)" (22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-3520M
  • SR0MT (L1)
  • SR0MU (L1)
2 2.9 GHz 5/7[Note 2] 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4000 650–1250 MHz
35 W
DMI 2.0 Tháng 6 năm 2012
  • AW8063801028703
  • AV8063801028803
$346
Core i7-3540M
  • SR0X6 (L1)
  • SR0X8 (L1)
2 3 GHz 5/7 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4000 650–1300 MHz
35 W
  • Socket G2
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 1 năm 2013
  • AW8063801108900
  • AV8063801109800
$346
tiết kiệm điện năng, đã nhúng
Core i7-3555LE
  • SR0R5 (L1)
  • SR0T5 (L1)
2 2.5 GHz 5/7 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4000 550–1000 MHz
25 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 6 năm 2012
  • AV8063801116902
  • AV8063801116903
$360
siêu tiết kiệm điện năng
Core i7-3517U
  • SR0N6 (L1)
2 1.9 GHz 9/11 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4000 350–1150 MHz
17 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 6 năm 2012
  • AV8063801057605
$346
Core i7-3537U
  • SR0XG (L1)
2 2 GHz 9/11 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4000 350–1200 MHz
17 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 1 năm 2013
  • AV8063801119700
$346
Core i7-3667U
  • SR0N5 (L1)
2 2 GHz 10/12 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4000 350–1150 MHz
17 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 6 năm 2012
  • AV8063801057405
$346
Core i7-3687U
  • SR0XH (L1)
2 2.1 GHz 10/12 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4000 350–1200 MHz
17 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 1 năm 2013
  • AV8063801119903
$356
Core i7-3689Y
  • SR12R (L1)
2 1.5 GHz 9/11 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4000 350–850 MHz
13 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 1 năm 2013
  • AV8063801378203
$362
siêu tiết kiệm điện năng, đã nhúng
Core i7-3517UE
  • SR0R2 (L1)
  • SR0T6 (L1)
2 1.7 GHz 9/11 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4000 350–1000 MHz
17 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 6 năm 2012
  • AV8063801149401
  • AV8063801149402
$330

"Ivy Bridge (lõi tứ)" (22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-3610QM
  • SR0MN (E1)
4 2.3 GHz 8/8/9/10[Note 2] 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4000 650–1100 MHz
45 W
DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • AW8063801013511
$378
Core i7-3615QM
  • SR0MP (E1)
4 2.3 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4000 650–1200 MHz
45 W
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • AV8063801013612
$378
Core i7-3630QM
  • SR0UX (E1)
4 2.4 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4000 650–1150 MHz
45 W
  • Socket G2
DMI 2.0 Tháng 9 năm 2012
  • AW8063801106200
$378
Core i7-3635QM
  • SR0UY (E1)
4 2.4 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4000 650–1200 MHz
45 W
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 9 năm 2012
  • AV8063801106500
$378
Core i7-3720QM
  • SR0ML (E1)
  • SR0MM (E1)
4 2.6 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4000 650–1250 MHz
45 W
  • Socket G2
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • AW8063801013116
  • AV8063801013210
$378
Core i7-3740QM
  • SR0UV (E1)
  • SR0UW (E1)
4 2.7 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4000 650–1300 MHz
45 W
  • Socket G2
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 9 năm 2012
  • AW8063801105000
  • BX80638I73740QM
  • AV8063801105300
$378
Core i7-3820QM
  • SR0MJ (E1)
  • SR0MK (E1)
4 2.7 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4000 650–1250 MHz
45 W
  • Socket G2
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • AW8063801012708
  • AV8063801012807
$568
Core i7-3840QM
  • SR0UT (E1)
  • SR0UU (E1)
4 2.8 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4000 650–1300 MHz
45 W
  • Socket G2
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 9 năm 2012
  • AW8063801103800
  • BX80638I73840QM
  • AV8063801104100
$568
Core i7-3920XM
  • SR0MH (E1)
  • SR0T2 (E1)
4 2.9 GHz 7/7/8/9 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4000 650–1300 MHz
55 W
  • Socket G2
DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • AW8063801009606
  • AW8063801009607
$1096
Core i7-3940XM
  • SR0US (E1)
4 3 GHz 7/7/8/9 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4000 650–1350 MHz
55 W
  • Socket G2
DMI 2.0 Tháng 9 năm 2012
  • AW8063801103501
$1096
điện năng tiêu chuẩn, đã nhúng
Core i7-3610QE
  • SR0NP (E1)
4 2.3 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4000 650–1000 MHz
45 W
  • Socket G2
DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • AW8063801118306
$393
Core i7-3615QE
  • SR0NC (E1)
4 2.3 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4000 650–1000 MHz
45 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • AV8063801117503
$393
tiết kiệm điện năng
Core i7-3612QM
  • SR0MQ (E1)
  • SR0MR (E1)
4 2.1 GHz 7/7/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4000 650–1100 MHz
35 W
  • Socket G2
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • AV8063801130504
  • AV8063801130704
$378
Core i7-3632QM
  • SR0V0 (E1)
  • SR0UZ (E1)
4 2.2 GHz 7/7/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4000 650–1150 MHz
35 W
  • Socket G2
  • BGA-1224
DMI 2.0 Tháng 10 năm 2012
  • AW8063801152800
  • AV8063801152700
$378
tiết kiệm điện năng, đã nhúng
Core i7-3612QE
  • SR0ND (E1)
4 2.1 GHz 7/7/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4000 650–1000 MHz
35 W
  • BGA-1023
DMI 2.0 Tháng 4 năm 2012
  • AV8063801149203
$426

Vi kiến trúc Haswell (thế hệ thứ 4)[sửa | sửa mã nguồn]

"Haswell-MB" (lõi đôi, 22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-4600M
  • SR1H7 (C0)
2 2.9 GHz 5/7[Note 2] 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4600 400–1300 MHz
37 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 9 năm 2013
  • CW8064701486306
$346
Core i7-4610M
  • SR1KY (C0)
2 3 GHz 5/7[Note 2] 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4600 400–1300 MHz
37 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 2 năm 2014
  • CW8064701486301
$346

"Haswell-ULT" (SiP, lõi đôi, 22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-4558U
  • SR188 (C0)
2 2.8 GHz 3/5 2 × 256 KB 4 MB Iris Graphics 5100 200–1200 MHz
28 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CL8064701481303
$454
Core i7-4578U
  • SR1ZT (C0)
2 3 GHz 3/5 2 × 256 KB 4 MB Iris Graphics 5100 200–1200 MHz
28 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 7 năm 2014
  • CL8064701954600
$426
tiết kiệm điện năng
Core i7-4500U
  • SR16Z (C0)
2 1.8 GHz 9/12 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4400 200–1100 MHz
15 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CL8064701477202
$398
Core i7-4510U
  • SR1EB (D0)
2 2 GHz 8/11 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4400 200–1100 MHz
15 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 4 năm 2014
  • CL8064701477301
$393
Core i7-4550U
  • SR16J (C0)
2 1.5 GHz 12/15 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 5000 200–1100 MHz
15 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CL8064701462901
$454
Core i7-4600U
  • SR1EA (D0)
2 2.1 GHz 9/12 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4400 200–1100 MHz
15 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 9 năm 2013
  • CL8064701477000
$398
Core i7-4650U
  • SR16H (C0)
2 1.7 GHz 12/16 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 5000 200–1100 MHz
15 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CL8064701462800
$454

"Haswell-ULX" (SiP, lõi đôi, 22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-4610Y
  • SR18D (D0)
2 1.7 GHz 9/12 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 4200 200–850 MHz
11.5 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 9 năm 2013
  • CL8064701512303
$415

"Haswell-MB" (lõi tứ, 22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
Core i7-4700MQ
  • SR15H (C0)
4 2.4 GHz 8/8/9/10[Note 2] 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1150 MHz
47 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CW8064701470702
$383
Core i7-4702MQ
  • SR15J (C0)
4 2.2 GHz 7/7/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1150 MHz
37 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CW8064701470802
$383
Core i7-4710MQ
  • SR1PQ (C0)
4 2.5 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1150 MHz
47 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 4 năm 2014
  • CW8064701473404
$378
Core i7-4712MQ
  • SR1PS (C0)
4 2.3 GHz 7/7/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1150 MHz
37 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 4 năm 2014
  • CW8064701473804
$378
Core i7-4800MQ
  • SR15L (C0)
4 2.7 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1300 MHz
47 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CW8064701471001
  • BX80647I74800MQ
$378
Core i7-4810MQ
  • SR1PV (C0)
4 2.8 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1300 MHz
47 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 2 năm 2014
  • CW8064701474405
  • BX80647I74810MQ
$378
Core i7-4900MQ
  • SR15K (C0)
4 2.8 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 400–1300 MHz
47 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CW8064701470901
  • BX80647I74900MQ
$568
Core i7-4910MQ
  • SR1PT (C0)
4 2.9 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 400–1300 MHz
47 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 2 năm 2014
  • CW8064701474105
  • BX80647I74910MQ
$568
Core i7-4930MX
  • SR15M (C0)
4 3 GHz 7/7/8/9 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 400–1350 MHz
57 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CW8064701471101
$1096
Core i7-4940MX
  • SR1PP (C0)
4 3.1 GHz 7/7/8/9 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 4600 400–1350 MHz
57 W
Socket G3 DMI 2.0 Tháng 2 năm 2014
  • CW8064701474604
$1096

"Haswell-H" (MCP, lõi tứ, 22 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-4700HQ
  • SR15E (C0)
4 2.4 GHz 8/8/9/10[Note 2] 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1200 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CL8064701470302
$383
Core i7-4702HQ
  • SR15F (C0)
4 2.2 GHz 7/7/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1150 MHz
37 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CL8064701470403
$383
Core i7-4710HQ
  • SR1PX (C0)
4 2.5 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1200 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 4 năm 2014
  • CL8064701472304
$378
Core i7-4712HQ
  • SR1PZ (C0)
4 2.3 GHz 7/7/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1150 MHz
37 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 4 năm 2014
  • CL8064701472704
$378
Core i7-4720HQ
  • SR1Q8 (C0)
4 2.6 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1200 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 1 năm 2015
  • CL8064701472207
$378
Core i7-4722HQ
  • SR1PY (C0)
4 2.4 GHz 7/7/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1150 MHz
37 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 1 năm 2015
  • CL8064701472605
$378
Core i7-4750HQ
  • SR18J (C0)
4 2 GHz 10/10/11/12 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 200–1200 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CL8064701510101
$440
Core i7-4760HQ
  • SR1BM (C0)
4 2.1 GHz 10/10/11/12 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 200–1200 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 4 năm 2014
  • CL8064701510601
$434
Core i7-4770HQ
  • SR1ZW (C0)
4 2.2 GHz 10/10/11/12 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 200–1200 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 7 năm 2014
  • CL8064701956100
$434
Core i7-4850HQ
  • SR18H (C0)
4 2.3 GHz 10/10/11/12 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 200–1200 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CL8064701509800
$468
Core i7-4860HQ
  • SR1BP (C0)
4 2.4 GHz 10/10/11/12 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 200–1200 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 2 năm 2014
  • CL8064701510800
$434
Core i7-4870HQ
  • SR1ZX (C0)
4 2.5 GHz 10/10/11/12 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 200–1200 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 7 năm 2014
  • CL8064701956200
$434
Core i7-4950HQ
  • SR18G (C0)
4 2.4 GHz 10/10/11/12 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 200–1300 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CL8064701509700
$657
Core i7-4960HQ
  • SR1BS (C0)
4 2.6 GHz 10/10/11/12 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 200–1300 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 9 năm 2013
  • CL8064701511001
$657
Core i7-4980HQ
  • SR1ZY (C0)
4 2.8 GHz 10/10/11/12 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 200–1300 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 7 năm 2014
  • CL8064701956300
$623
điện năng tiêu chuẩn, đã nhúng
Core i7-4700EC
  • SR1VZ (C0)
4 2.7 GHz Không có 4 × 256 KB 8 MB Không có Không có
43 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 3 năm 2014
  • CL8064701830000
$459
Core i7-4700EQ
  • SR17L (C0)
4 2.4 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1000 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2013
  • CL8064701483802
$378
Core i7-4701EQ
  • SR1H1 (C0)
4 2.4 GHz 8/8/9/10 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 4600 400–1000 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Q3 2013
  • CL8064701575100
$415
Core i7-4850EQ
  • SR17X (C0)
4 1.6 GHz ?/?/?/16 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 650–1000 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 8 năm 2013
  • CL8064701528402
$466
Core i7-4860EQ
  • SR195 (C0)
4 1.8 GHz ?/?/?/14 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 5200 750–1000 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 8 năm 2013
  • CL8064701528404
$508
tiết kiệm điện năng, đã nhúng
Core i7-4702EC
  • SR1W0 (C0)
4 2 GHz Không có 4 × 256 KB 8 MB Không có Không có
27 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 3 năm 2014
  • CL8064701830100
$459

Vi kiến trúc Broadwell (thế hệ thứ 5)[sửa | sửa mã nguồn]

"Broadwell-H" (MCP, lõi tứ, 14 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-5700HQ
  • SR2BP (G0)
4 2.7 GHz 3.5 GHz 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 5600 300–1050 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2015
  • FH8065802491903
$378
Core i7-5750HQ
  • SR2BL (G0)
4 2.5 GHz 3.4 GHz 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 6200 300–1100 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2015
  • FH8065802491802
$434
Core i7-5850HQ
  • SR2BH (G0)
4 2.7 GHz 3.6 GHz 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 6200 300–1100 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2015
  • FH8065802491501
$434
Core i7-5950HQ
  • SR2BJ (G0)
4 2.9 GHz 3.7 GHz 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 6200 300–1150 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2015
  • FH8065802491601
$623
điện năng tiêu chuẩn, đã nhúng
Core i7-5700EQ
  • SR2E6 (G0)
4 2.6 GHz 3.4 GHz 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 5600 300–1000 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2015
  • FH8065802420402
$378
Core i7-5850EQ
  • SR2E8 (G0)
4 2.7 GHz 3.4 GHz 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 6200 300–1000 MHz
47 W
BGA-1364 DMI 2.0 Tháng 6 năm 2015
  • FH8065802420503
$435

"Broadwell-U" (lõi đôi, 14 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-5557U
  • SR26E (F0)
2 3.1 GHz 3/3 2 × 256 KB 4 MB Iris Graphics 6100 300–1100 MHz
28 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 1 năm 2015
  • FH8065802063512
$426
tiết kiệm điện năng
Core i7-5500U
  • SR23W (F0)
2 2.4 GHz 5/6 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 5500 300–950 MHz
15 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 1 năm 2015
  • FH8065801620004
$393
Core i7-5550U
  • SR26A (F0)
2 2 GHz 9/10 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 6000 300–1000 MHz
15 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 1 năm 2015
  • FH8065802063310
$426
Core i7-5600U
  • SR23V (F0)
2 2.6 GHz 5/6 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 5500 300–950 MHz
15 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 1 năm 2015
  • FH8065801618304
$393
Core i7-5650U
  • SR267 (F0)
2 2.2 GHz 9/10 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 6000 300–1000 MHz
15 W
BGA-1168 DMI 2.0 Tháng 1 năm 2015
  • FH8065801974816
$426

Vi kiến trúc Skylake (thế hệ thứ 6)[sửa | sửa mã nguồn]

"Skylake-H" (MCP, lõi tứ, 14 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-6700HQ
  • SR2FQ (R0)
4 2.6 GHz 5/7/7/9 4 × 256 KB 6 MB HD Graphics 530 350–1050 MHz
45 W
BGA 1440 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
  • CL8066202194635
$378
Core i7-6770HQ
  • SR2QY (N0)
4 2.6 GHz 5/7/7/9 4 × 256 KB 6 MB Iris Pro Graphics 580 350–950 MHz
45 W
BGA 1440 DMI 3.0 Tháng 1 năm 2016
  • JQ8066202195123
$378
Core i7-6820HK
  • SR2FL (R0)
4 2.7 GHz 5/7/7/9 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 530 350–1050 MHz
45 W
BGA 1440 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
  • CL8066202194730
$378
Core i7-6820HQ
  • SR2FU (R0)
4 2.7 GHz 5/7/7/9 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 530 350–1050 MHz
45 W
BGA 1440 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
  • CL8066202194731
$378
Core i7-6870HQ
  • SR2QX (N0)
4 2.7 GHz 5/7/7/9 4 × 256 KB 8 MB Iris Pro Graphics 580 350–1000 MHz
45 W
BGA 1440 DMI 3.0 Tháng 1 năm 2016
  • JQ8066202195122
$434
Core i7-6920HQ
  • SR2FT (R0)
4 2.9 GHz 5/7/7/9 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 530 350–1050 MHz
45 W
BGA 1440 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
  • CL8066202194719
$568
Core i7-6970HQ
  • SR2QW (N0)
4 2.8 GHz 5/7/7/9 4 × 256 KB 8 MB Iris Pro Graphics 580 350–1050 MHz
45 W
BGA 1440 DMI 3.0 Tháng 1 năm 2016
  • JQ8066202195121
$623
điện năng tiêu chuẩn, đã nhúng
Core i7-6820EQ
  • SR2DT (R0)
4 2.8 GHz 3.5 GHz 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 530 350–1000 MHz
45 W
BGA 1440 DMI 3.0 Tháng 10 năm 2015
  • CL8066201939103
$378
tiết kiệm điện năng, đã nhúng
Core i7-6822EQ
  • SR2DW (R0)
4 2 GHz 2.8 GHz 4 × 256 KB 8 MB HD Graphics 530 300–1000 MHz
25 W
BGA 1440 DMI 3.0 Tháng 10 năm 2015
  • CL8066202302204
$378

"Skylake-U" (lõi tứ, 14 nm)[sửa | sửa mã nguồn]


sản phẩm
Số
sSpec
Số nhân Xung nhịp Turbo L2
cache
L3
cache
Loại
GPU
Xung nhịp
GPU
TDP Socket I/O bus Ngày ra mắt Số hiệu
thành phần
Giá
ra mắt (USD)
điện năng tiêu chuẩn
Core i7-6567U 2 3.3 GHz 1/3 2 × 256 KB 4 MB Iris Graphics 550 300–1100 MHz
28 W
BGA 1356 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
tiết kiệm điện năng
Core i7-6500U
  • SR2EZ (D1)
2 2.5 GHz 5/6 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 520 300–1050 MHz
15 W
BGA 1356 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
  • FJ8066201930408
$393
Core i7-6560U 2 2.2 GHz 9/10 2 × 256 KB 4 MB Iris Graphics 540 300–1050 MHz
15 W
BGA 1356 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
Core i7-6600U
  • SR2F1 (D1)
2 2.6 GHz 6/8 2 × 256 KB 4 MB HD Graphics 520 300–1050 MHz
15 W
BGA 1356 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
  • FJ8066201924950
$393
Core i7-6650U
  • SR2KA (K1)
2 2.2 GHz 10/12 2 × 256 KB 4 MB Iris Graphics 540 300–1050 MHz
15 W
BGA 1356 DMI 3.0 Tháng 9 năm 2015
  • FJ8066202499212
$415
Core i7-6660U
  • SR2JL (K1)
2 2.4 GHz 9/10 2 × 256 KB 4 MB Iris Graphics 540 300–1050 MHz
15 W
BGA 1356 DMI 3.0 Tháng 3 năm 2016
  • FJ8066202499207
$415

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â b c Max turbo bins for 6, 5, 4, 3, 2, 1 active cores respectively (depending on the number of CPU cores in the processor). Additional frequency = turbo bins * Base clock (133 MHz for Nehalem processors).
  2. ^ a ă â b c d đ e ê g h i k l Max turbo bins for 8, 7, 6, 5, 4, 3, 2, 1 active cores respectively (depending on the number of CPU cores in the processor). Additional frequency = turbo bins * Base clock (100 MHz for Sandy Bridge, Ivy Bridge, Haswell, Broadwell, and Skylake processors).

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “ARK - Compare Intel® Products”. Intel® ARK (Product Specs). 
  2. ^ “ARK - Compare Intel® Products”. Intel® ARK (Product Specs). 
  3. ^ “List of Intel® Core™ vPro™ Processors”. Communities.intel.com. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2016. 
  4. ^ a ă Counting Transistors: Why 1.16B and 995M Are Both Correct, by Anand Lal Shimpi on 14 September 2011, www.anandtech.com
  5. ^ “ARK - Compare Intel® Products”. Intel® ARK (Product Specs). 
  6. ^ “Specifications of Haswell Refresh CPUs”. 
  7. ^ “Some details of "Haswell Refresh" desktop CPUs”. 
  8. ^ “Intel® Turbo Boost Technology Frequency Table - 5th Generation Intel® Core™ i7 Desktop Processors”. Intel.com. 18 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2016. 
  9. ^ “Intel® Turbo Boost Technology Frequency Table - 6th Generation Intel® Core™ i7 Desktop Processors”. Intel.com. 18 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 21 tháng 4 năm 2016. 
  10. ^ “ARK - Compare Intel® Products”. Intel® ARK (Product Specs). 
  11. ^ “ARK - Compare Intel® Products”. Intel® ARK (Product Specs). 
  12. ^ “ARK - Compare Intel® Products”. Intel® ARK (Product Specs). 
  13. ^ “ARK - Compare Intel® Products”. Intel® ARK (Product Specs). 
  14. ^ a ă Cyril Kowaliski (5 tháng 1 năm 2015). “Intel's Broadwell-U arrives aboard 15W, 28W mobile processors”. techreport.com. Truy cập ngày 12 tháng 1 năm 2015. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]