Enaeta leonardhilli

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Enaeta leonardhilli
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Mollusca
Lớp (class) Gastropoda
Liên họ (superfamilia) Muricoidea
(không phân hạng) nhánh Caenogastropoda
nhánh Hypsogastropoda
nhánh Neogastropoda
Họ (familia) Volutidae
Phân họ (subfamilia) Volutinae
Chi (genus) Enaeta
Loài (species) E. leonardhilli
Danh pháp hai phần
Enaeta leonardhilli
Petuch, 1982
Danh pháp đồng nghĩa
Lyria leonardhilli Petuch, 1988 (original combination)

Enaeta leonardhilli là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển trong họ Volutidae, họ ốc dừa.[1]

Miêu tả[sửa | sửa mã nguồn]

Phân bố[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]