Gerersdorf
Giao diện
| Gerersdorf | |
|---|---|
| — Gemeinde — | |
Cảnh Gerersdorf | |
| Vị trí tại Áo | |
| Quốc gia | Áo |
| Bang | Hạ Áo |
| Huyện | St. Pölten-Land |
| Chính quyền | |
| • Burgomaster | Herbert Wandl |
| Diện tích[1] | |
| • Tổng cộng | 13,66 km2 (527 mi2) |
| Độ cao | 289 m (948 ft) |
| Dân số (2018-01-01)[2] | |
| • Tổng cộng | 974 |
| • Mật độ | 0,71/km2 (1,8/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã bưu chính | 3385 |
| Mã vùng | 02749 |
| Website | www.gerersdorf.at |
Gerersdorf là một thị xã thuộc huyện St. Pölten-Land trong bang Niederösterreich.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Số dân | ±% |
|---|---|---|
| 1971 | 722 | — |
| 1981 | 815 | +12.9% |
| 1991 | 813 | −0.2% |
| 2001 | 884 | +8.7% |
| 2014 | 909 | +2.8% |
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Dauersiedlungsraum der Gemeinden Politischen Bezirke und Bundesländer - Gebietsstand 1.1.2018". Statistics Austria. Truy cập ngày 10 tháng 3 năm 2019.
- ^ "Einwohnerzahl 1.1.2018 nach Gemeinden mit Status, Gebietsstand 1.1.2018". Statistics Austria. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2019.