Histapyrrodine

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Histapyrrodine
Histapyrrodine.svg
Dữ liệu lâm sàng
Dược đồ sử dụngOral
Mã ATC code
Các định danh
Số đăng ký CAS
PubChem CID
ChemSpider
Định danh thành phần duy nhất
KEGG
ChEMBL
ECHA InfoCard100.007.075
Dữ liệu hóa lý
Công thức hóa họcC19H24N2
Khối lượng phân tử280.407 g/mol g·mol−1
Mẫu 3D (Jmol)
  (kiểm chứng)

Histaccorrodine là một thuốc kháng histamine có đặc tính kháng cholinergic.[1]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Sigwald, J.; Raymondeaud, C. (1957). “Neurosedative action of histapyrrodine; its therapeutic value in anxiety, neurotonic manifestations and states of aggression”. Semaine medicale professionelle et medico-sociale 33 (4): 161–162. PMID 13421807.