Ngữ pháp Latinh

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Tiếng Latinh có trật tự từ ngữ vô cùng mềm dẻo bởi vì cổ ngữ này có rất nhiều biến cách.

Trong Latin không có mạo từ xác định hoặc mạo từ không xác định như "a" hoặc "the" trong tiếng Anh. Chúng có thể được thay thế bằng những tính từ khác, chẳng hạn như ille (các dạng của ille dần dần thay đổi đơn giản thành le hoặc la trong Nhóm ngôn ngữ Rôman ngày nay) hay haec, ea, id...

Từ loại[sửa | sửa mã nguồn]

Câu[sửa | sửa mã nguồn]

Biến thể của từ (inflection)[sửa | sửa mã nguồn]

Biến thể của danh từ hoặc đại từ (declension)[sửa | sửa mã nguồn]

Số đếm[sửa | sửa mã nguồn]

Cách (case)[sửa | sửa mã nguồn]

Giống[sửa | sửa mã nguồn]

So sánh[sửa | sửa mã nguồn]

Biến thể của động từ (conjugation)[sửa | sửa mã nguồn]

Dạng (voice)[sửa | sửa mã nguồn]

Lối (mood)[sửa | sửa mã nguồn]

Động danh từ[sửa | sửa mã nguồn]

Thời (tense)[sửa | sửa mã nguồn]

Động tính từ[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]