Nishikyō, Kyōto
Giao diện
| Nishikyō 西京区 | |
|---|---|
| — Quận — | |
Văn phòng hành chính quận Nishikyō | |
Vị trí quận Nishikyō trên bản đồ thành phố Kyōto | |
| Vị trí quận Nishikyō trên bản đồ Nhật Bản | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Kinki |
| Tỉnh | Kyōto |
| Thành phố | Kyōto |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 59,24 km2 (22,87 mi2) |
| Độ cao cực tiểu | 18 m (59 ft) |
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |
| • Tổng cộng | 149,837 |
| • Mật độ | 2,500/km2 (6,600/mi2) |
| Múi giờ | UTC+9 |
| Website | Website chính thức |
Nishikyō (
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Nishikyō-ku (Ward, Kyōto City, Japan) - Population Statistics, Charts, Map and Location". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2024.