Shimogyō, Kyōto
Giao diện
| Shimogyō 下京区 | |
|---|---|
| — Quận — | |
Văn phòng hành chính quận Fushimi | |
Vị trí quận Fushimi trên bản đồ thành phố Kyōto | |
| Vị trí quận Fushimi trên bản đồ Nhật Bản | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Kinki |
| Tỉnh | Kyōto |
| Thành phố | Kyōto |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 6,780 km2 (2,618 mi2) |
| Độ cao cực đại | 38 m (125 ft) |
| Độ cao cực tiểu | 20 m (70 ft) |
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |
| • Tổng cộng | 82,784 |
| • Mật độ | 12,000/km2 (32,000/mi2) |
| Múi giờ | UTC+9 |
| Website | Website chính thức |
Shimogyō (
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Shimogyō-ku (Ward, Kyōto City, Japan) - Population Statistics, Charts, Map and Location". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 5 năm 2024.