Nong Bua (huyện)
| Nong Bua หนองบัว | |
|---|---|
| — Huyện — | |
Bản đồ Nakhon Sawan, Thái Lan với Nong Bua | |
| Vị trí tại Thái Lan | |
| Quốc gia | Thái Lan |
| Tỉnh | Nakhon Sawan |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 819,5 km2 (3,164 mi2) |
| Dân số (2005) | |
| • Tổng cộng | 70,609 |
| • Mật độ | 86,2/km2 (2,230/mi2) |
| Múi giờ | UTC+7 |
| Mã bưu chính | 60110 |
| Mã địa lý | 6004 |
Nong Bua (tiếng Thái: หนองบัว) là một huyện (amphoe) ở đông bắc của tỉnh Nakhon Sawan, phía bắc Thái Lan.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Chính phủ đã tách some tambons of Huyệns Chum Saeng, Tha Tako và Bang Mun Nak của tỉnh Phichit để lập tiểu huyện (King Amphoe) Nong Bua ngày 1 tháng 1 năm 1948. Đơn vị này đã được nâng cấp thành huyện ngày 6 tháng 6 năm 1956.
Địa lý
[sửa | sửa mã nguồn]Các huyện giáp ranh (từ phía bắc theo chiều kim đồng hồ) là Bang Mun Nak và Dong Charoen của tỉnh Phichit, Chon Daen và Bueng Sam Phan của tỉnh Phetchabun, và Phaisali, Tha Tako và Chum Saeng của tỉnh Nakhon Sawan.
Hành chính
[sửa | sửa mã nguồn]Huyện này được chia thành 9 phó huyện (tambon), các đơn vị này lại được chia ra thành 105 làng (muban). Nong Bua là một thị trấn (thesaban tambon) nằm trên một phần của the tambon Nong Bua và Nong Klap. Có 9 Tổ chức hành chính tambon.
| STT | Tên | Tên tiếng Thái | Số làng | Dân số | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. | Nong Bua | หนองบัว | 20 | 15.342 | |
| 2. | Nong Klap | หนองกลับ | 15 | 13.103 | |
| 3. | Than Thahan | ธารทหาร | 9 | 7.977 | |
| 4. | Huai Ruam | ห้วยร่วม | 11 | 4.595 | |
| 5. | Huai Thua Tai | ห้วยถั่วใต้ | 7 | 2.178 | |
| 6. | Huai Thua Nuea | ห้วยถั่วเหนือ | 9 | 3.580 | |
| 7. | Huai Yai | ห้วยใหญ่ | 6 | 2.938 | |
| 8. | Thung Thong | ทุ่งทอง | 14 | 9.876 | |
| 9. | Wang Bo | วังบ่อ | 14 | 11.020 |