Pachyta erebia
Giao diện
| Pachyta erebia | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Coleoptera |
| Phân bộ (subordo) | Polyphaga |
| Liên họ (superfamilia) | Cerambycoidea |
| Họ (familia) | Cerambycidae |
| Phân họ (subfamilia) | Lepturinae |
| Chi (genus) | Pachyta |
| Loài (species) | P. erebia |
| Danh pháp hai phần | |
| Pachyta erebia Bates, 1884 | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
| |
Pachyta erebia là một loài bọ cánh cứng thuộc phân họ Lepturinae, trong họ Cerambycidae.[1] Loài này phân bố ở Nhật Bản.[1]
Subtaxons
[sửa | sửa mã nguồn]There are two varietets in species:[1]
- Pachyta erebia var. kusamai Hayashi, 1955
- Pachyta erebia var. tamanukii Hayashi & Iga, 1945
Chú thích
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]
Dữ liệu liên quan tới Pachyta erebia tại Wikispecies