Pristipomoides aquilonaris
| Pristipomoides aquilonaris | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Actinopterygii |
| Bộ (ordo) | Lutjaniformes |
| Họ (familia) | Lutjanidae |
| Chi (genus) | Pristipomoides |
| Loài (species) | P. aquilonaris |
| Danh pháp hai phần | |
| Pristipomoides aquilonaris (Goode & Bean, 1896) | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
| |
Pristipomoides aquilonaris là một loài cá biển thuộc chi Pristipomoides trong họ Cá hồng. Loài này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1896.
Từ nguyên
[sửa | sửa mã nguồn]Tính từ định danh aquilonaris trong tiếng Latinh mang nghĩa là "từ phương bắc", hàm ý có lẽ đề cập đến phân bố của loài cá này nằm ở phía bắc (vịnh México) so với Etelis oculatus (ở Martinique), được cho là họ hàng gần nhất của nhau vào thời điểm đó.[2]
Phạm vi phân bố và môi trường sống
[sửa | sửa mã nguồn]Từ Canada và bang North Carolina của Hoa Kỳ,[3] P. aquilonaris có phân bố trải dài về phía nam, băng qua khắp vịnh México và biển Caribe đến bang Santa Catarina (Brasil).[1][4]
P. aquilonaris sống tập trung trên các rạn san hô ở độ sâu khoảng từ 24 đến ít nhất là 650 m.[1]
Mô tả
[sửa | sửa mã nguồn]Chiều dài cơ thể lớn nhất được ghi nhận ở P. aquilonaris là 56 cm, nhưng phổ biến hơn với chiều dài khoảng 20 cm.[3] Cá có màu hồng tím ở thân trên và lưng, thân dưới và bụng màu xám bạc. Mống mắt màu vàng cam. Gốc vây ngực, rìa vây lưng và hai thùy đuôi màu vàng.
Số gai ở vây lưng: 10; Số tia vây ở vây lưng: 10–11; Số gai ở vây hậu môn: 3; Số tia vây ở vây hậu môn: 7–8; Số tia vây ở vây ngực: 14–17; Số vảy đường bên: 48–52.[5]
Sinh thái
[sửa | sửa mã nguồn]Thức ăn của P. aquilonaris chủ yếu là những loài cá nhỏ, nhưng cũng bao gồm động vật giáp xác và cá mực.[1] Tuổi thọ lớn nhất được ghi nhận ở loài này là 14.[6]
Các nhà khoa học đã mô tả một loài giun dẹp ký sinh mới trong họ Opecoelidae là Bentholebouria colubrosa, được phát hiện trên cơ thể của P. aquilonaris.[7]
Thương mại
[sửa | sửa mã nguồn]P. aquilonaris không phải loài được nhắm mục tiêu, nhưng có tầm quan trọng đối với nghề đánh bắt cá hồng quy mô nhỏ ở khu vực Tiểu Antilles.[1]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ a b c d e "Pristipomoides aquilonaris". Sách đỏ IUCN về các loài bị đe dọa. 2015: e.T190156A115312435. 2017 [2015]. doi:10.2305/IUCN.UK.2015-4.RLTS.T190156A115312435.en. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2023.
{{Chú thích tập san học thuật}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|authors=(trợ giúp) - ^ Christopher Scharpf (2022). "Order Lutjaniformes: Families Haemulidae and Lutjanidae". The ETYFish Project Fish Name Etymology Database. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 4 năm 2021. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2023.
- ^ a b Ranier Froese và Daniel Pauly (chủ biên). Thông tin Pristipomoides aquilonaris trên FishBase. Phiên bản tháng 11 năm 2025.
- ^ R. Fricke; W. N. Eschmeyer; R. van der Laan, biên tập (2025). "Anthias aquilonaris". Catalog of Fishes. Viện Hàn lâm Khoa học California. Truy cập ngày 11 tháng 2 năm 2023.
- ^ Kent E. Carpenter, biên tập (2003). "Lutjanidae" (PDF). The living marine resources of the Western Central Atlantic. Volume 3. Roma: FAO. tr. 1501. ISBN 92-5-104827-4.
{{Chú thích sách}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|authors=(trợ giúp) - ^ "Age and Growth of Wenchman (Pristipomoides aquilonaris) from the Northern Gulf of Mexico" (PDF). Proceedings of the 61st Gulf and Caribbean Fisheries Institute. 2009. tr. 210–217.
{{Chú thích tạp chí}}: Đã bỏ qua tham số không rõ|authors=(trợ giúp) - ^ Andres, Michael J.; Pulis, Eric E.; Overstreet, Robin M. (2014). "New genus of opecoelid trematode from Pristipomoides aquilonaris (Perciformes: Lutjanidae) and its phylogenetic affinity within the family Opecoelidae". Folia Parasitologica. Quyển 61 số 3. tr. 223–230. doi:10.14411/fp.2014.033.