Rivera (tỉnh)
Giao diện
| Rivera | |
|---|---|
| — Tỉnh — | |
Bản đồ tỉnh Rivera | |
| Vị trí của tỉnh Rivera và thủ phủ | |
| Quốc gia | |
| Thành lập | 1884 |
| Đặt tên theo | Fructuoso Rivera |
| Thủ phủ | Rivera |
| Chính quyền | |
| • Tỉnh trưởng | Richard Sander |
| • Đảng cầm quyền | Đảng Đỏ |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 9.370 km2 (3,620 mi2) |
| Độ cao | 152 m (499 ft) |
| Dân số (2023 census) | |
| • Tổng cộng | 109.300 |
| • Mật độ | 12/km2 (30/mi2) |
| Tên cư dân | Riverense |
| Múi giờ | America/Montevideo |
| Area code | 462 |
| Mã ISO 3166 | UY-RV |
| Website | rivera |
Rivera là một tỉnh của Uruguay, giáp biên giới với bang Rio Grande do Sul của Brasil. Tỉnh này có diện tích 9.370 km², dân số là 104.921 người. Tỉnh lỵ đóng ở Rivera.
Thông tin dân số
[sửa | sửa mã nguồn]Theo điều tra dân số năm 2004, có 104.921 người và 32.391 hộ trong tỉnh này. Số người bình quân mỗi hộ là 3,2. Cứ mỗi 100 nữ giới, có 96,4 nam giới.
- Tỷ lệ tăng dân số: 0,610% (2004)
- Tỷ lệ sinh: 17,94 số người được sinh/1000 người (2004)
- Tỷ lệ tử vong: 8,45 số người chết/1000 người
- Tuổi bình quân: 29,6 (28.1 Nam giới, 30,9 Nữ giới)
- Tuổi thọ bình quân(2004):
| Toàn bộ dân số: | 74,12 năm |
| nam giới: | 70,04 năm |
| nữ giới: | 78,37 năm |
- Tỷ lệ con/bà mẹ: 2,56 con/bà mẹ
- Thu nhập đầu người ở thành thị (các thành phố có 5.000 người hoặc hơn): 3.214,7 peso/tháng
Các trung tâm đô thị chính
[sửa | sửa mã nguồn](Các thị xã hoặc các thành phố với 1000 dân đăng ký hoặc hơn - - số liệu từ cuộc điều tra dân số năm 2004, trừ phi nêu khác đi)
| Thành phố/Thị xã | Dân số |
|---|---|
| La Pedrera | 2.432 (1996) |
| Mandubí | 3.607 (1996) |
| Minas de Corrales | 2.934 |
| Rivera | 63.365 |
| Santa Teresa | 1.793 (1996) |
| Tranqueras | 5.842 |
| Vichadero | 3.343 (1996) |
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Rivera (tỉnh).