Sarlahi (huyện)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Sarlahi
सर्लाही
Sarlāhī
—  Huyện  —
Vị trí huyện Sarlahi trong khu Janakpur
Vị trí huyện Sarlahi trong khu Janakpur
Sarlahi trên bản đồ Thế giới
Sarlahi
Sarlahi
Quốc gia Nepal
Vùng Trung Nepal
Khu Janakpur
Diện tích
 • Tổng cộng 1.259 km2 (486 mi2)
Dân số (2011[1])
 • Tổng cộng 769.729
 • Mật độ 610/km2 (1,600/mi2)
Múi giờ NPT (UTC+5:45)
Trang web www.ddcsarlahi.gov.np

Sarlahi (tiếng Nepal:सर्लाही) là một huyện thuộc khu Janakpur, vùng Trung Nepal, Nepal. Huyện này có diện tích 1259 km², dân số thời điểm năm 2011 là 769729 [1] người.[2]

Dân số[sửa | sửa mã nguồn]

Biến động dân số giai đoạn 1952-2011:

Lịch sử dân số của Sarlahi (huyện)
(Nguồn: Cơ quan Thống kê Nepal[1][2][3][4])
Năm 1952 1961 1971 1981 1991 2001 2011
Dân số 134340 162979 175543 398766 492798 635701 769729

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â Household and population by districts, Central Bureau of Statistics (CBS) Nepal
  2. ^ a ă “Districts of Nepal”. statoids.com. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 
  3. ^ (tiếng Anh)“Nepal Census Information Site”. Cơ quan Thống kê Nepal. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 
  4. ^ “Population Census 1961 Report”. Cơ quan Thống kê Nepal. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]