Sauherad
Giao diện
| Kommune Sauherad | |
|---|---|
| — Khu tự quản — | |
Cảnh Nesodden ở Sauherad | |
Vị trí Sauherad tại Telemark | |
| Quốc gia | Na Uy |
| Hạt | Telemark |
| Quận | Midt-Telemark |
| Trung tâm hành chính | Akkerhaugen |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng(2015-2019) | Mette Haugholt (Ap) |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 320,54 km2 (12,376 mi2) |
| • Đất liền | 289,61 km2 (11,182 mi2) |
| • Mặt nước | 30,93 km2 (1,194 mi2) 9.6% |
| Thứ hạng diện tích | Thứ 265 tại Na Uy |
| Dân số (2019) | |
| • Tổng cộng | 4.293 |
| • Thứ hạng | Thứ 224 tại Na Uy |
| • Mật độ | 0,13/km2 (0,35/mi2) |
| • Thay đổi (10 năm) | 0,4 % |
| Tên cư dân | Sauhering[1] |
| Múi giờ | UTC+1 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã ISO 3166 | NO-0822 |
| Ngôn ngữ chính thức | Neutral |
| Dữ liệu từ thống kê của Na Uy | |
Sauherad là một đô thị cũ của hạt Telemark, Na Uy. Giáo khu Søfde đã được lập thành một đô thị ngày 1 tháng 1 năm 1838 (xem: formannskapsdistrikt). Ngày 1 tháng 1 năm 2020, Sauherad hợp nhất với Bø tạo thành đô thị mới Midt-Telemark.[2]
Tên gọi
[sửa | sửa mã nguồn]Đô thị này (ban đầu là một giáo khu) đã được đặt tên theo nông trang cũ Sauar (tiếng Na Uy Cổ Sauðar), do nhà thờ đầu tiên đã được xây ở đó. Tên gọi là dạng số nhiều của sauðr có nghĩa 'mùa Xuân'.
Cho đến năm 1918, tên này vẫn được viết là "Saude".
Huy hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]Huy hiệu được sử dụng thập kỷ trước(1989). Huy hiệu có cây táo.
Địa điểm
[sửa | sửa mã nguồn]- Nhà thờ Nes (bằng đá, thế kỷ 12).
- Nhà thờ Sauherad (bằng đá, thế kỷ 12).
- Akkerhaugen
- Gvarv
- Hjuksebø
- Hørte
- Nordagutu
- Blæksås (pháo đài, thế kỷ 3-5).
- Bratningsborg (pháo đài, thế kỷ 3-5).
- Steinborg (pháo đài, thế kỷ 3-5).
- Evju Bygdetun
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Personnemningar til stadnamn i Noreg" (bằng tiếng Na Uy). Språkrådet.
- ^ Mæhlum, Lars, biên tập (ngày 15 tháng 8 năm 2023). "Midt-Telemark". Store norske leksikon (bằng tiếng Na Uy). Kunnskapsforlaget. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2023.
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Sauherad.
