Siljan, Telemark
Giao diện
| Kommune Siljan | |
|---|---|
| — Khu tự quản — | |
Cảnh khu Høisetbakkane | |
Vị trí Siljan tại Telemark | |
| Quốc gia | Na Uy |
| Hạt | Telemark |
| Quận | Grenland |
| Trung tâm hành chính | Siljan |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng(2023) | Elisabeth Hammer (KrF) |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 213,95 km2 (8,261 mi2) |
| • Đất liền | 202,21 km2 (7,807 mi2) |
| • Mặt nước | 11,74 km2 (453 mi2) 5.5% |
| Thứ hạng diện tích | Thứ 299 tại Na Uy |
| Dân số (2023) | |
| • Tổng cộng | 2.375 |
| • Thứ hạng | Thứ 261 tại Na Uy |
| • Mật độ | 11,7/km2 (300/mi2) |
| • Thay đổi (10 năm) | −2,1 % |
| Múi giờ | UTC+1 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Mã ISO 3166 | NO-4010 |
| Ngôn ngữ chính thức | Neutral |
| Dữ liệu từ thống kê của Na Uy | |
Siljan là một đô thị của hạt Telemark, Na Uy, được thành lập từ giáo khu Slemdal vào ngày 1 tháng 1 năm 1838. Đô thị này nằm ở Đông Bắc Skien và phía bắc giáp hạt Buskerud, phía đông giáp hạt Vestfold.
Tên gọi
[sửa | sửa mã nguồn]Đô thị này (ban đầu là một giáo khu) đã được đặt tên theo nông trang cũ Siljan (tiếng Na Uy cổ *Seljur), do nhà thờ đầu tiên đã được xây ở đó. Cho đến năm 1918, tên đô thị vẫn được gọi làSlemdal.
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Siljan, Telemark.
