Yoshioka Hideki
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Hideki Yoshioka | ||
| Ngày sinh | 6 tháng 6, 1972 | ||
| Nơi sinh | Mie, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1992–1995 | Yokohama Flügels | ||
| 1996 | Gamba Osaka | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Hideki Yoshioka (sinh ngày 6 tháng 6 năm 1972) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.[1]
Sự nghiệp câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]Hideki Yoshioka đã từng chơi cho Yokohama Flügels và Gamba Osaka.
Thống kê câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]J.League
[sửa | sửa mã nguồn]| Đội | Năm | J.League | J.League Cup | Tổng cộng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Yokohama Flügels | 1992 | - | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1993 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1994 | 7 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | |
| 1995 | 6 | 0 | - | 6 | 0 | ||
| Gamba Osaka | 1996 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng | 13 | 1 | 0 | 0 | 13 | 1 | |
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ a b Yoshioka Hideki tại J.League (bằng tiếng Nhật)