Zabrze
Giao diện
| Zabrze | |
|---|---|
Main Post Office | |
| Quốc gia | Ba Lan |
| Tỉnh | Śląskie |
| Hạt | Hạt thành phố |
| Thành lập | thế kỷ 13 |
| Thị trấn | 1922 |
| Đặt tên theo | không có |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng | Małgorzata Mańka-Szulik |
| Diện tích | |
| • Thành phố | 80,40 km2 (3,100 mi2) |
| Dân số (2013) | |
| • Thành phố | 179.452[1] |
| • Đô thị | 2.746.000 |
| • Vùng đô thị | 4.620.624 |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Postal code | 41-800 to 41-820 |
| Thành phố kết nghĩa | Sangerhausen, đô thị Lund, Seclin, Trnava, Rivne, Zahlé, Rotherham, Essen, Rovereto, Sønderborg Municipality |
| Car plates | SZ |
| Website | um.zabrze.pl |
Zabrze (tiếng Đức: 1915–1945: Hindenburg O.S., đầy đủ: Hindenburg in Oberschlesien, 1905–1915: Zabrze, tiếng Śląsk: Zobrze) là một thành phố tại Śląsk miền nam Ba Lan, gần Katowice. Nó tọa lạc trên cao nguyên Śląsk, cạnh bên sông Bytomka, một phụ lưu của sông Oder.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Zabrze.