1191
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13 |
| Thập niên: | 1160 1170 1180 - 1190 - 1200 1210 1220 |
| Năm: | 1188 1189 1190 - 1191 - 1192 1193 1194 |
Năm 1191 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1191 MCXCI |
| Ab urbe condita | 1943 |
| Lịch Armenia | 640 ԹՎ ՈԽ |
| Lịch Bahá'í | -653 – -652 |
| Lịch Bengal | 598 |
| Lịch Berber | 2141 |
| Phật lịch | 1735 |
| Lịch Myanma | 553 |
| Lịch Byzantine | 6699 – 6700 |
| Âm lịch | Ngày mùng 4 tháng chạp năm Canh Tuất (4 -12 - 3827/3887) — đến —
Ngày 14 tháng chạp năm Tân Hợi(14 -12 - 3828/3888) |
| Lịch Copt | 907 – 908 |
| Lịch Ethiopia | 1183 – 1184 |
| Lịch Do Thái | 4951 – 4952 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1247 – 1248 |
| - Shaka Samvat | 1113 – 1114 |
| - Kali Yuga | 4292 – 4293 |
| Lịch Holocene | 11191 |
| Lịch Iran | 569 – 570 |
| Lịch Hồi giáo | 586 – 587 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3524 |
| Dương lịch Thái | 1734 |