1193

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1160  1170  1180  - 1190 -  1200  1210  1220
Năm: 1190 1191 1192 - 1193 - 1194 1195 1196

Năm 1193 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1193 trong lịch khác
Lịch Gregory 1193
MCXCIII
Ab urbe condita 1945
Lịch Armenia 642
ԹՎ ՈԽԲ
Lịch Bahá'í -651 – -650
Lịch Bengal 600
Lịch Berber 2143
Phật lịch 1737
Lịch Myanma 555
Lịch Byzantine 6701 – 6702
Âm lịch Ngày 26 tháng một (11) năm Nhâm Tí
(26 -11 - 3829/3889)
— đến —
Ngày mùng 6 tháng chạp năm Quí Sửu
(6 -12 - 3830/3890)
Lịch Copt 909 – 910
Lịch Ethiopia 1185 – 1186
Lịch Do Thái 49534954
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1249 – 1250
 - Shaka Samvat 1115 – 1116
 - Kali Yuga 4294 – 4295
Lịch Holocene 11193
Lịch Iran 571 – 572
Lịch Hồi giáo 588 – 590
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3526
Dương lịch Thái 1736

Mất [sửa]