1194

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1160  1170  1180  - 1190 -  1200  1210  1220
Năm: 1191 1192 1193 - 1194 - 1195 1196 1197

Năm 1194 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1194 trong lịch khác
Lịch Gregory 1194
MCXCIV
Ab urbe condita 1946
Lịch Armenia 643
ԹՎ ՈԽԳ
Lịch Bahá'í -650 – -649
Lịch Bengal 601
Lịch Berber 2144
Phật lịch 1738
Lịch Myanma 556
Lịch Byzantine 6702 – 6703
Âm lịch Ngày mùng 7 tháng chạp năm Quí Sửu
(7 -12 - 3830/3890)
— đến —
Ngày 17 tháng một (11) năm Giáp Dần
(17 -11 - 3831/3891)
Lịch Copt 910 – 911
Lịch Ethiopia 1186 – 1187
Lịch Do Thái 49544955
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1250 – 1251
 - Shaka Samvat 1116 – 1117
 - Kali Yuga 4295 – 4296
Lịch Holocene 11194
Lịch Iran 572 – 573
Lịch Hồi giáo 590 – 591
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3527
Dương lịch Thái 1737

Mất [sửa]