1232

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1200  1210  1220  - 1230 -  1240  1250  1260
Năm: 1229 1230 1231 - 1232 - 1233 1234 1235

Năm 1232 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1232 trong lịch khác
Lịch Gregory 1232
MCCXXXII
Ab urbe condita 1985
Năm niên hiệu Anh 16 Hen. 3 – 17 Hen. 3
Lịch Armenia 681
ԹՎ ՈՁԱ
Lịch Assyria 5982
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1288–1289
 - Shaka Samvat 1154–1155
 - Kali Yuga 4333–4334
Lịch Bahá’í -612 – -611
Lịch Bengal 639
Lịch Berber 2182
Can Chi Tân Mão (辛卯年)
3928 hoặc 3868
    — đến —
Nhâm Thìn (壬辰年)
3929 hoặc 3869
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 948–949
Lịch Dân Quốc 680 trước Dân Quốc
民前680年
Lịch Do Thái 4992–4993
Lịch Đông La Mã 6740–6741
Lịch Ethiopia 1224–1225
Lịch Holocen 11232
Lịch Hồi giáo 629–630
Lịch Igbo 232–233
Lịch Iran 610–611
Lịch Julius 1232
MCCXXXII
Lịch Myanma 594
Lịch Nhật Bản Kangi 4 / Jōei 1
(貞永元年)
Phật lịch 1776
Dương lịch Thái 1775
Lịch Triều Tiên 3565

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]