1234

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1200  1210  1220  - 1230 -  1240  1250  1260
Năm: 1231 1232 1233 - 1234 - 1235 1236 1237

Năm 1234 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1234 trong lịch khác
Lịch Gregory 1234
MCCXXXIV
Ab urbe condita 1986
Lịch Armenia 683
ԹՎ ՈՁԳ
Lịch Bahá'í -610 – -609
Lịch Bengal 641
Lịch Berber 2184
Phật lịch 1778
Lịch Myanma 596
Lịch Byzantine 6742 – 6743
Âm lịch Ngày 30 tháng một (11) năm Quí Tị
(30 -11 - 3870/3930)
— đến —
Ngày mùng 10 tháng chạp năm Giáp Ngọ
(10 -12 - 3871/3931)
Lịch Copt 950 – 951
Lịch Ethiopia 1226 – 1227
Lịch Do Thái 49944995
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1290 – 1291
 - Shaka Samvat 1156 – 1157
 - Kali Yuga 4335 – 4336
Lịch Holocene 11234
Lịch Iran 612 – 613
Lịch Hồi giáo 631 – 632
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3567
Dương lịch Thái 1777

Mất [sửa]