131 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 160 TCN  thập niên 150 TCN  thập niên 140 TCN  – thập niên 130 TCN –  thập niên 120 TCN  thập niên 110 TCN  thập niên 100 TCN
Năm: 134 TCN 133 TCN 132 TCN131 TCN130 TCN 129 TCN 128 TCN
131 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 131 TCN
Ab urbe condita 623
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4620
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat -74 – -73
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2971–2972
Lịch Bahá’í -1974 – -1973
Lịch Bengal -723
Lịch Berber 820
Can Chi Kỷ Dậu (己酉年)
2566 hoặc 2506
    — đến —
Canh Tuất (庚戌年)
2567 hoặc 2507
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -414 – -413
Lịch Dân Quốc 2042 trước Dân Quốc
民前2042年
Lịch Do Thái 3630–3631
Lịch Đông La Mã 5378–5379
Lịch Ethiopia -138 – -137
Lịch Holocen 9870
Lịch Hồi giáo 775 BH – 774 BH
Lịch Igbo -1130 – -1129
Lịch Iran 752 BP – 751 BP
Lịch Julius N/A
Lịch Myanma -768
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 414
Dương lịch Thái 413
Lịch Triều Tiên 2203

Năm 131 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]