132 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 160 TCN  thập niên 150 TCN  thập niên 140 TCN  – thập niên 130 TCN –  thập niên 120 TCN  thập niên 110 TCN  thập niên 100 TCN
Năm: 135 TCN 134 TCN 133 TCN132 TCN131 TCN 130 TCN 129 TCN
132 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 132 TCN
Ab urbe condita 621
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1975 – -1974
Lịch Bengal -724
Lịch Berber 819
Phật lịch 413
Lịch Myanma -769
Lịch Byzantine 5377 – 5378
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1673211}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1673575}} )
Lịch Copt -415 – -414
Lịch Ethiopia -139 – -138
Lịch Do Thái 36293630
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -75 – -74
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2970 – 2971
Lịch Holocene 9869
Lịch Iran 753 BP – 752 BP
Lịch Hồi giáo 776 BH – 775 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2202
Dương lịch Thái 412
x  t  s

Năm 132 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác