139 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 160 TCN  thập niên 150 TCN  thập niên 140 TCN  – thập niên 130 TCN –  thập niên 120 TCN  thập niên 110 TCN  thập niên 100 TCN
Năm: 142 TCN 141 TCN 140 TCN139 TCN138 TCN 137 TCN 136 TCN
139 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 139 TCN
Ab urbe condita 614
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1982 – -1981
Lịch Bengal -731
Lịch Berber 812
Phật lịch 406
Lịch Myanma -776
Lịch Byzantine 5370 – 5371
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1670654}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1671018}} )
Lịch Copt -422 – -421
Lịch Ethiopia -146 – -145
Lịch Do Thái 36223623
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -82 – -81
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2963 – 2964
Lịch Holocene 9862
Lịch Iran 760 BP – 759 BP
Lịch Hồi giáo 783 BH – 782 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2195
Dương lịch Thái 405
x  t  s

Năm 139 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác