140 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 170 TCN  thập niên 160 TCN  thập niên 150 TCN  – thập niên 140 TCN –  thập niên 130 TCN  thập niên 120 TCN  thập niên 110 TCN
Năm: 143 TCN 142 TCN 141 TCN140 TCN139 TCN 138 TCN 137 TCN
140 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 140 TCN
Ab urbe condita 613
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1983 – -1982
Lịch Bengal -732
Lịch Berber 811
Phật lịch 405
Lịch Myanma -777
Lịch Byzantine 5369 – 5370
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1670289}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1670653}} )
Lịch Copt -423 – -422
Lịch Ethiopia -147 – -146
Lịch Do Thái 36213622
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -83 – -82
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2962 – 2963
Lịch Holocene 9861
Lịch Iran 761 BP – 760 BP
Lịch Hồi giáo 784 BH – 783 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2194
Dương lịch Thái 404
x  t  s

Năm 140 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác