158
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 158 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 120 130 140 - 150 - 160 170 180 |
| Năm: | 155 156 157 - 158 - 159 160 161 |
| Lịch Gregory | 158 CLVIII |
| Ab urbe condita | 910 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1686 – -1685 |
| Lịch Bengal | -435 |
| Lịch Berber | 1108 |
| Phật lịch | 702 |
| Lịch Myanma | -480 |
| Lịch Byzantine | 5666 – 5667 |
| Âm lịch | Ngày 14 tháng một (11) năm Đinh Dậu (14 -11 - 2794/2854) — đến —
Ngày 23 tháng một (11) năm Mậu Tuất(23 -11 - 2795/2855) |
| Lịch Copt | -126 – -125 |
| Lịch Ethiopia | 150 – 151 |
| Lịch Do Thái | 3918 – 3919 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 214 – 215 |
| - Shaka Samvat | 80 – 81 |
| - Kali Yuga | 3259 – 3260 |
| Lịch Holocene | 10158 |
| Lịch Iran | 464 BP – 463 BP |
| Lịch Hồi giáo | 478 BH – 477 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2491 |
| Dương lịch Thái | 701 |
Năm 158 là một năm trong lịch Julius.