160
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 160 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 130 140 150 - 160 - 170 180 190 |
| Năm: | 157 158 159 - 160 - 161 162 163 |
| Lịch Gregory | 160 CLX |
| Ab urbe condita | 912 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1684 – -1683 |
| Lịch Bengal | -433 |
| Lịch Berber | 1110 |
| Phật lịch | 704 |
| Lịch Myanma | -478 |
| Lịch Byzantine | 5668 – 5669 |
| Âm lịch | Ngày mùng 5 tháng chạp năm Kỉ Hợi (5 -12 - 2796/2856) — đến —
Ngày 16 tháng một (11) năm Canh Tí(16 -11 - 2797/2857) |
| Lịch Copt | -124 – -123 |
| Lịch Ethiopia | 152 – 153 |
| Lịch Do Thái | 3920 – 3921 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 216 – 217 |
| - Shaka Samvat | 82 – 83 |
| - Kali Yuga | 3261 – 3262 |
| Lịch Holocene | 10160 |
| Lịch Iran | 462 BP – 461 BP |
| Lịch Hồi giáo | 476 BH – 475 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2493 |
| Dương lịch Thái | 703 |
Năm 160 là một năm trong lịch Julius.