16
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 16 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | -20 -10 0 - 10 - 20 30 40 |
| Năm: | 13 14 15 - 16 - 17 18 19 |
| Lịch Gregory | 16 XVI |
| Ab urbe condita | 768 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1828 – -1827 |
| Lịch Bengal | -577 |
| Lịch Berber | 966 |
| Phật lịch | 560 |
| Lịch Myanma | -622 |
| Lịch Byzantine | 5524 – 5525 |
| Âm lịch | Ngày mùng 3 tháng giêng năm Ất Hợi (3 -1 - 2652/2712) — đến —
Ngày 14 tháng chạp năm Bính Tí(14 -12 - 2653/2713) |
| Lịch Copt | -268 – -267 |
| Lịch Ethiopia | 8 – 9 |
| Lịch Do Thái | 3776 – 3777 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 72 – 73 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3117 – 3118 |
| Lịch Holocene | 10016 |
| Lịch Iran | 606 BP – 605 BP |
| Lịch Hồi giáo | 625 BH – 624 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2349 |
| Dương lịch Thái | 559 |
Năm 16 là một năm trong lịch Julius.