18

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2
Thập niên: -20  -10  0  - 10 -  20  30  40
Năm: 15 16 17 - 18 - 19 20 21
18 trong lịch khác
Lịch Gregory 18
XVIII
Ab urbe condita 770
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1826 – -1825
Lịch Bengal -575
Lịch Berber 968
Phật lịch 562
Lịch Myanma -620
Lịch Byzantine 5526 – 5527
Âm lịch Ngày 25 tháng chạp năm Đinh Sửu
(25 -12 - 2654/2714)
— đến —
Ngày mùng 5 tháng giêng năm Mậu Dần
(5 -1 - 2655/2715)
Lịch Copt -266 – -265
Lịch Ethiopia 10 – 11
Lịch Do Thái 37783779
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 74 – 75
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3119 – 3120
Lịch Holocene 10018
Lịch Iran 604 BP – 603 BP
Lịch Hồi giáo 623 BH – 622 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2351
Dương lịch Thái 561

Năm 18 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa]

Sinh[sửa]

Mất[sửa]