20
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 20 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | -10 0 10 - 20 - 30 40 50 |
| Năm: | 17 18 19 - 20 - 21 22 23 |
| Lịch Gregory | 20 XX |
| Ab urbe condita | 772 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1824 – -1823 |
| Lịch Bengal | -573 |
| Lịch Berber | 970 |
| Phật lịch | 564 |
| Lịch Myanma | -618 |
| Lịch Byzantine | 5528 – 5529 |
| Âm lịch | Ngày 17 tháng chạp năm Kỉ Mão (17 -12 - 2656/2716) — đến —
Ngày 28 tháng chạp năm Canh Thìn(28 -12 - 2657/2717) |
| Lịch Copt | -264 – -263 |
| Lịch Ethiopia | 12 – 13 |
| Lịch Do Thái | 3780 – 3781 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 76 – 77 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3121 – 3122 |
| Lịch Holocene | 10020 |
| Lịch Iran | 602 BP – 601 BP |
| Lịch Hồi giáo | 621 BH – 619 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2353 |
| Dương lịch Thái | 563 |
Năm 20 là một năm trong lịch Julius.