21
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 21 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | -10 0 10 - 20 - 30 40 50 |
| Năm: | 18 19 20 - 21 - 22 23 24 |
| Lịch Gregory | 21 XXI |
| Ab urbe condita | 773 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1823 – -1822 |
| Lịch Bengal | -572 |
| Lịch Berber | 971 |
| Phật lịch | 565 |
| Lịch Myanma | -617 |
| Lịch Byzantine | 5529 – 5530 |
| Âm lịch | Ngày 29 tháng chạp năm Canh Thìn (29 -12 - 2657/2717) — đến —
Ngày mùng 9 tháng chạp năm Tân Tị(9 -12 - 2658/2718) |
| Lịch Copt | -263 – -262 |
| Lịch Ethiopia | 13 – 14 |
| Lịch Do Thái | 3781 – 3782 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 77 – 78 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3122 – 3123 |
| Lịch Holocene | 10021 |
| Lịch Iran | 601 BP – 600 BP |
| Lịch Hồi giáo | 619 BH – 618 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2354 |
| Dương lịch Thái | 564 |
Năm 21 là một năm bắt đầu từ Thứ Sáu trong lịch Julius.