1856

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Năm 1856
Theo năm: 1853 1854 1855 1856 1857 1858 1859
Theo thập niên: 1820 1830 1840 1850 1860 1870 1880
Theo thế kỷ: 18 19 20
Theo thiên niên kỷ: 1 2 3
1856 trong lịch khác
Lịch Gregory 1856
MDCCCLVI
Ab urbe condita 2609
Năm niên hiệu Anh 19 Vict. 1 – 20 Vict. 1
Lịch Armenia 1305
ԹՎ ՌՅԵ
Lịch Assyria 6606
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1912–1913
 - Shaka Samvat 1778–1779
 - Kali Yuga 4957–4958
Lịch Bahá’í 12–13
Lịch Bengal 1263
Lịch Berber 2806
Can Chi Ất Mão (乙卯年)
4552 hoặc 4492
    — đến —
Bính Thìn (丙辰年)
4553 hoặc 4493
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1572–1573
Lịch Dân Quốc 56 trước Dân Quốc
民前56年
Lịch Do Thái 5616–5617
Lịch Đông La Mã 7364–7365
Lịch Ethiopia 1848–1849
Lịch Holocen 11856
Lịch Hồi giáo 1272–1273
Lịch Igbo 856–857
Lịch Iran 1234–1235
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 12 ngày
Lịch Myanma 1218
Lịch Nhật Bản An Chính 3
(安政3年)
Phật lịch 2400
Dương lịch Thái 2399
Lịch Triều Tiên 4189

1856 (số La Mã: MDCCCLVI) là một năm nhuận bắt đầu vào thứ Ba trong lịch Gregory. Bản mẫu:Tháng trong năm 1856

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]