Aphia minuta

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Aphia minuta
2 - Aphia minuta 03-11-06 DSCF4095.jpg
Tình trạng bảo tồn
Chưa được đánh giá (IUCN 3.1)
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Chordata
Liên lớp (superclass) Osteichthyes
Lớp (class) Actinopterygii
Phân lớp (subclass) Neopterygii
Cận lớp (infraclass) Teleostei
Liên bộ (superordo) Acanthopterygii
Bộ (ordo) Perciformes
Phân bộ (subordo) Gobioidei
Họ (familia) Gobiidae
Phân họ (subfamilia) Gobiinae
Chi (genus) Aphia
A. Risso, 1827
Loài (species) A. minuta
Danh pháp hai phần
Aphia minuta
(A. Risso, 1810)
Danh pháp đồng nghĩa

For genus Aphia:

  • Aphyogobius Whitley, 1931
  • Boreogobius T. N. Gill, 1863
  • Brachyochirus Nardo, 1844
  • Latrunculus Günther, 1861

For Species Aphia minuta:

  • Atherina minuta A. Risso, 1810
  • Argentina aphia Rafinesque, 1810 (Ambiguous name)
  • Gobius pellucidus Nardo, 1824
  • Aphya pellucida (Nardo, 1824)
  • Brachyochirus pellucidus (Nardo, 1824)
  • Aphia meridionalis A. Risso, 1827
  • Gobius albus Parnell, 1831-37
  • Gobius stuvitzii Düben, 1845
  • Brachyochirus aphya Bonaparte, 1846
  • Gobius pellucidus Kessler, 1859 (Ambiguous name)

Aphia minuta là một loài cá bống có nguồn gốc ở đông bắc Đại Tây Dương, nơi nó có thể được tìm thấy từ Trondheim, Na Uy đến Ma-rốc. Nó cũng được tìm thấy trong vùng Địa Trung Hải, Biển ĐenBiển Azov. Aphia minuta là một loài cá nổi, sinh sống ven bờ và cửa sông với nhiệt độ 13-16 °C. Nó có thể được tìm thấy ở độ sâu từ bề mặt tới 97 mét (318 ft), mặc dù nó thường được tìm thấy từ 5 đến 80 mét (16–262 ft). Loài này có thể đạt chiều dài 7,9 cm (3,1 in). Nó hiện là thành viên duy nhất được biết đến trong chi Aphia.[1]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Thông tin "Aphia minuta" trên FishBase, chủ biên Ranier Froese và Daniel Pauly. Phiên bản tháng April năm 2013.