Danh sách ngày kỷ niệm lịch sử

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Dưới đây là danh sách cô đọng các lễ kỷ niệm lịch sử theo ngày.

Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12

Lịch năm 2014

« Tháng 1 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 31
« Tháng 2 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28
Chỉ có ngày 29 tháng 2 vào năm nhuận.
« Tháng 3 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 29
30 31
« Tháng 4 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1 2 3 4 5
6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26
27 28 29 30
« Tháng 5 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1 2 3
4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24
25 26 27 28 29 30 31
« Tháng 6 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28
29 30
« Tháng 7 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1 2 3 4 5
6 7 8 9 10 11 12
13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26
27 28 29 30 31
« Tháng 8 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1 2
3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16
17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30
31
« Tháng 9 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1 2 3 4 5 6
7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20
21 22 23 24 25 26 27
28 29 30
« Tháng 10 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1 2 3 4
5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25
26 27 28 29 30 31
« Tháng 11 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1
2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22
23 24 25 26 27 28 29
30
« Tháng 12 năm 2014 »
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
  1 2 3 4 5 6
7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20
21 22 23 24 25 26 27
28 29 30 31

Liên kết ngoài và tư liệu[sửa | sửa mã nguồn]