Illiers-Combray
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 48°18′04″B 1°14′54″Đ / 48,3011111111°B 1,24833333333°Đ
|
Illiers-Combray |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Centre |
| Tỉnh | Eure-et-Loir |
| Quận | Chartres |
| Tổng | Illiers-Combray |
| Xã (thị) trưởng | Jean-Claude Sédillot (2001–2008) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 144–204 m (472–669 ft) (avg. 162 m/531 ft) |
| Diện tích đất1 | 33,60 km2 (12,97 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 3.226 (1999) |
| - Mật độ | 96 người/km2 (250 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 28196/ 28120 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Illiers-Combray là một xã thuộc tỉnh Eure-et-Loir trong vùng Centre ở bắc trung bộ nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 162 mét trên mực nước biển.
Liên kết ngoài [sửa]
- Iliers-Combray: site officiel (in French)
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Illiers-Combray. |