Nakano, Tokyo

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Nakano
中野区
—  Thành phố  —
Hiệu kỳ của Nakano
Hiệu kỳ
Quốc gia Nhật Bản
Vùng Kantō
Tỉnh Tokyo
Diện tích
 • Tổng cộng 15,59 km2 (602 mi2)
Dân số (1 tháng 1, 2010)
 • Tổng cộng 313,804
 • Mật độ 20.130/km2 (52,100/mi2)
Múi giờ Giờ chuẩn Nhật Bản (UTC+9)
- Cây Castanopsis
- Hoa Chi Đỗ quyên
Điện thoại 03-3389-1111
Trang web Nakano

Nakano (中野区 Nakano-ku?, Trung Dã) là một trong 23 khu đặc biệt của Tokyo. Tính đến năm 2010, khu này có dân số ước tính 313.804 và mật độ 20.130 người/km². Tổng diện tích 15.59 km².

Địa lí[sửa | sửa mã nguồn]

Người nổi tiếng[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]


Các khu đặc biệt của  Tōkyō (23)
Adachi | Arakawa | Bunkyō | Chiyoda | Chūō | Edogawa | Itabashi | Katsushika | Kita | Kōtō | Meguro | Minato | Nakato | Nerima | Ōta | Setagaya | Shibuya | Shinagawa | Shinjuku | Suginami | Sumida | Toshima | Taitō