Nokia E63

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Nokia E63
Nhà sản xuất Nokia
Dòng máy E Series
Có mặt tại quốc gia December 2008
Có liên hệ với Nokia E71
Dạng máy Bar
Kích thước 113 x 59 x 13 mm
Khối lượng 126 g
Hệ điều hành S60 v3.1 (3rd Edition, Feature Pack 1) UI on Symbian OS v9.2
CPU 369 MHz ARM11 Freescale processor
Bộ nhớ 110 MB internal dynamic memory
Thẻ nhớ mở rộng MicroSDHC Hot-swappable max. 8 GB
Pin BP-4L, 3.7V 1,500 mAh lithium-polymer
Dạng nhập liệu QWERTY thumb keyboard,
Four-way directional keys with central selection key
Màn hình TFT active matrix, 320 x 240 pixels, 2.36 inches, 16 million colors
Máy ảnh sau 2.0 megapixel, LED flash
Chuẩn kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b,g,
Bluetooth 2.0,
microUSB,
3.5 mm standard AV connector

Điện thoại Nokia E63 được đưa ra thị trường cuối năm 2008, trông giống như E71 nhưng có thân làm bằng nhựa.

Tính năng nổi bật
- Đẳng cấp doanh nhân
- Camera 2 MP, hỗ trợ quay phim
- Nghe nhạc MP3, AAC
- Kết nối 3G, Wifi tốc độ cao
- Đài FM, Bluetooth
Chức năng giải trí
Máy ảnh 2 MP, 1600x1200 pixels, flash
Quay phim Tùy thuộc bộ nhớ
Video call co
Xem phim MP4, AVI, 3GP
Nghe nhạc MP3, AAC, AMR, WAV
FM Radio
Xem tivi Không
Trò chơi Cài sẵn trong máy, có thể cài đặt thêm
Loa ngoài Có
Ghi âm Tùy thuộc bộ nhớ
Ghi âm cuộc gọi Có
Phân khúc sản phẩm
Kiểu dáng Kiểu Thanh
Phong cách

Nhạc chuông
Loại 64 âm sắc MP3, AAC, AMR, MIDI, WAV
Tải nhạc Có
Báo rung Có
Bộ nhớ, danh bạ, tin nhắn
Danh bạ điện thoại Nhiều
Tin nhắn SMS/MMS/Email/Instant Messaging
Bộ nhớ trong 110 MB
Thẻ nhớ ngoài TransFlash Hỗ trợ thẻ đến 8GB, hotswap
Kết nối dữ liệu, phần mềm
GPRS Có
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
HSCSD Có
EDGE296 (kbps)
3G 0.384 (Mbps)
UMTS Có
WCDMA Không
Wifi Có,Wi-Fi 802.11 b/g
GPS Không
Hồng ngoại Không
Bluetooth
USB Micro-USB
Java Có
Ứng dụng văn phòng Có
Băng tần GSM 850/900/1800/1900; UMTS 900/2100
Mạng di động hỗ trợ MobiFone, VinaPhone, Viettel
Hỗ trợ 2 SIM Không
Hiển thị
Loại màn hình TFT, 16 triệu màu
Kích thước màn hình 320 x 240 Pixels
Cảm ứng Không
- Màn hình rộng 2.36 inches
- Bàn phím QWERTYđầy đủ

Pin
Loại pin Pin chuẩn Li-Po (BP-4L)
Thời gian đàm thoại 11 (giờ)
Thời gian chờ 432 (giờ)
Đặc tính khác
Kích cỡ máy 113 x 59 x 13 mm
Trọng lượng 126 (g)
Hệ điều hành Symbian OS 9.2, S60 rel. 3.1
Ngôn ngữ Tiếng Việt