Squatina oculata
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Bài do cheers!-bot tạo, có thể gặp một vài lỗi về ngôn ngữ hoặc hình ảnh. Vui lòng dời bản mẫu này đi sau khi đã kiểm tra. Các bài viết này được xếp vào thể loại Bài do Robot tạo. |
| Squatina oculata | |
|---|---|
| 250px | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Chondrichthyes |
| Phân lớp (subclass) | Elasmobranchii |
| Bộ (ordo) | Squatiniformes |
| Họ (familia) | Squatinidae |
| Chi (genus) | Squatina |
| Loài (species) | S. oculata |
| Danh pháp hai phần | |
| Squatina oculata (Bonaparte, 1840) |
|
Phân bố của loài Squatina oculata
|
|
Squatina oculata là một loài cá mập trong chi Squatina, chi duy nhất còn sinh tồn trong họ và bộ của nó. Loài này được Bonaparte miêu tả khoa học đầu tiên năm 1840.[1]
Tham khảo [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Squatina oculata. |